1/116
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tomatoes and broccoli bursting with cancer-fighting chemicals
cà chua và bông cải xanh chứa chất chống ung thư
vitamin-enhanced crops of rice, sweet potatoes
lúa, khoai lang, khoai tây được tăng cường thêm vitamin
wheat, soy and peanuts free of allergens / allergen-free peanuts
lúa mì, đậu nành và đậu phộng không có chất gây dị ứng / đậu phộng không gây dị ứng
bananas that deliver vaccines
chuối cung cấp vắc-xin
vegetable oils loaded with therapeutic ingredients
dầu thực vật chứa các thành phần điều trị
… have become subjects of intense debate
… đã trở thành chủ đề tranh luận gay gắt
genetically modified foods / crops / products / engineered plants
thực phẩm / cây trồng / sản phẩm biến đổi gen
the Earth's burgeoning population
dân số Trái Đất ngày càng tăng
create new crop variants using irradiation and mutagenic chemicals
tạo ra các biến thể cây trồng mới bằng cách sử dụng hóa chất chiếu xạ và gây đột biến
do rigorous testing / be subjected to rigorous safety assessments
kiểm tra nghiêm ngặt / phải trải qua những quy trình đánh giá an toàn nghiêm ngặt
cause allergic reactions in humans
gây ra phản ứng dị ứng ở người
raise the possibility of unanticipated health effects
làm tăng khả năng xảy ra các ảnh hưởng sức khỏe không lường trước được
enhance safety for human and animal consumption
tăng cường an toàn cho việc tiêu thụ ở người và động vật
enhance soil fertility and crop biodiversity
tăng cường độ phì nhiêu của đất và đa dạng sinh học cây trồng
be selectively bred over generations to have certain desired traits
được lai tạo có chọn lọc qua các thế hệ để có những đặc điểm mong muốn nhất định
address the urgent problems of food shortage and hunger
giải quyết các vấn đề cấp bách của tình trạng thiếu lương thực và đói nghèo
genetic engineering → increase crop yields, offer crop varieties that resist pests and disease
kỹ thuật di truyền → tăng năng suất cây trồng, cung cấp giống cây trồng kháng sâu bệnh
reduce the use of pesticides
giảm sử dụng thuốc trừ sâu
help solve some of the world's most vexing nutrition problems
giúp giải quyết một số vấn đề dinh dưỡng đáng lo ngại nhất thế giới
golden rice → has the potential to prevent vitamin A deficiency
gạo vàng → có khả năng ngăn ngừa thiếu vitamin A
be able to grow in places where non-GM crops die
có thể phát triển ở những nơi cây trồng không biến đổi gen không phát triển được
have a longer shelf life
có thời hạn sử dụng lâu hơn
the possibility to negatively affect human health
khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người
differences in nutritional content, allergic response, undesired side effects (toxicity, organ damage)
sự khác biệt về hàm lượng dinh dưỡng, phản ứng dị ứng, tác dụng phụ không mong muốn (độc tính, tổn thương nội tạng)
insert genes into an organism from an entirely different organism → raise the potential risk of unexpected allergic reactions
chèn gen vào một sinh vật từ một sinh vật hoàn toàn khác → làm tăng nguy cơ phản ứng dị ứng không lường trước được
the potential development of herbicide-resistant weeds
tiềm năng phát triển của cỏ dại kháng thuốc diệt cỏ
the dumping of industrial waste / domestic waste / the discharge of harmful substances into…
việc thải chất thải công nghiệp / chất thải sinh hoạt / thải chất độc hại vào…
dump untreated hazardous waste into rivers, streams…
thải chất thải nguy hại chưa được xử lý vào sông, suối,…
these toxins threaten reservoirs that provide drinking water to…
những chất độc này đe dọa các hồ chứa nước cung cấp nước uống cho…
improper sewage disposal / do not have a proper waste management system / imperfect water treatment plants
xử lý nước thải không đúng cách / không có hệ thống quản lý chất thải thích hợp / nhà máy xử lý nước không hợp lý
sewage water carries harmful bacteria and chemicals
nước thải mang vi khuẩn có hại và hóa chất
the overuse of chemical fertilizers and pesticides
việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu
agricultural run-off containing pesticides pollutes rivers and streams
nước thải nông nghiệp chứa thuốc trừ sâu làm ô nhiễm sông, suối
pollutants are carried across or through the ground by rain or melted snow → this run-off contains fertilizers, pesticides and herbicides
các chất ô nhiễm ngấm xuống đất do mưa hoặc tuyết tan chảy → dòng chảy này chứa phân bón, thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ
mining and drilling
hoạt động khoan và khai thác mỏ
use acid to remove coal from the surrounding rocks → acid is washed into streams and rivers → release chemical substances
sử dụng axit để loại bỏ than từ các tảng đá xung quanh → axit được rửa trôi vào suối và sông → giải phóng các chất hóa học
pose a serious hazard to aquatic organisms
gây nguy hiểm nghiêm trọng cho các sinh vật sống dưới nước
contribute to a freshwater crisis
gây ra một cuộc khủng hoảng nước ngọt
result in human health problems and long-term ecosystem damage
dẫn đến các vấn đề sức khỏe của con người và thiệt hại hệ sinh thái lâu dài
high levels of nitrates in water → harmful to infants → potentially cause blue baby syndrome
nồng độ nitrat cao trong nước → có hại cho trẻ sơ sinh → có khả năng gây ra hội chứng em bé màu xanh
unsanitary water supplies → exact a health toll in the form of disease (polluted water → transmit dangerous diseases such as cholera, typhoid)
nguồn cung cấp nước bị ô nhiễm → gây ra nhiều bệnh tật (nước bị ô nhiễm → truyền các bệnh nguy hiểm như bệnh tả, thương hàn)
people drinking contaminated water → be exposed to hazardous chemicals → diseases such as diarrhea, cholera, dysentery, polio
người uống nước bị ô nhiễm → tiếp xúc với các chất hóa học nguy hiểm → mắc các bệnh như tiêu chảy, dịch tả, kiết lỵ, bại liệt
marine creatures mistake garbage for food
sinh vật biển nhầm rác là thức ăn
English
Vietnamese
improved medical care / advances in the medical field / medical advances
cải thiện chăm sóc y tế / tiến bộ trong lĩnh vực y tế / tiến bộ y tế
treat critical health ailments
điều trị các bệnh nguy hiểm
control epidemics
kiểm soát dịch bệnh
vaccines, antibiotics (penicillin), organ transplants, antiviral drugs, stem cell therapy
vắc-xin, kháng sinh (penicillin), cấy ghép nội tạng, thuốc kháng vi-rút, liệu pháp tế bào gốc
progress in food production and food security
tiến bộ trong sản xuất thực phẩm và an ninh lương thực
increases in agricultural productivity
tăng năng suất nông nghiệp
genetically modified foods → more resistant to diseases and pests
thực phẩm biến đổi gen → có khả năng kháng bệnh và sâu bệnh tốt hơn
improve crop yields
nâng cao năng suất cây trồng
migration
di cư
move to developed countries (in search of better jobs)
chuyển đến các nước phát triển (để tìm kiếm việc làm tốt hơn)
lack of family planning
thiếu kế hoạch hóa gia đình
people are illiterate / live below the poverty line / have little or no knowledge about family planning
người mù chữ / sống dưới mức nghèo khổ / có ít hoặc không có kiến thức về kế hoạch hóa gia đình
get married at an early age
kết hôn khi còn nhỏ tuổi
lack access to education
không được tiếp cận với giáo dục
difficulty in accessing contraception
khó tiếp cận với các biện pháp tránh thai
depletion of natural resources / environmental damage
cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên / thiệt hại môi trường
agriculture → the application of chemical fertilizers and the widespread use of pesticides → have severe impacts on the environment
nông nghiệp → áp dụng phân bón hóa học và sử dụng rộng rãi thuốc trừ sâu → gây tác động nghiêm trọng đến môi trường
pollution
ô nhiễm
more industrial sites → the burning of fossil fuels → an increase in heat-trapping gases / acid rain / air pollution / global warming
nhiều khu công nghiệp hơn → đốt nhiên liệu hóa thạch → gia tăng khí gây hiệu ứng nhà kính / mưa axit / ô nhiễm không khí / nóng lên toàn cầu
sewage
nước thải
untreated sewage → released into rivers → provide food for bacteria
nước thải chưa được xử lý → thải ra sông → tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển
deforestation
nạn phá rừng
the removal of vast areas of natural forest for the benefit of humans
loại bỏ các khu vực rộng lớn rừng tự nhiên vì lợi ích của con người
habitat destruction + a reduction in soil fertility + poor soil structure → a decrease in biodiversity
phá hủy môi trường sống + giảm độ phì nhiêu của đất + cấu trúc đất kém → suy giảm đa dạng sinh học
conflicts and wars
xung đột và chiến tranh
conflict over water / water scarcity / face an acute shortage of water → lead to wars
xung đột về nước / khan hiếm nước / đối mặt với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng → dẫn đến chiến tranh
increased emergence of new epidemics and pandemics
sự gia tăng xuất hiện của các dịch bệnh và đại dịch mới
overcrowded living conditions + pollution + malnutrition + inadequate healthcare → infectious diseases
điều kiện sống quá đông đúc + ô nhiễm + suy dinh dưỡng + chăm sóc y tế không đầy đủ → các bệnh truyền nhiễm
higher crime rates
tỷ lệ tội phạm cao hơn
a limited number of vacancies → unemployment → turn to a life of crime as a means of making ends meet
số lượng việc làm hạn chế → thất nghiệp → chuyển sang con đường phạm tội để kiếm sống
animal extinction
sự tuyệt chủng của các loài động vật
habitat destruction (chop down forests → tourist facilities / farmland) → the extinction of many species
phá hủy môi trường sống (chặt phá rừng để xây cơ sở du lịch / đất nông nghiệp) → sự tuyệt chủng của nhiều loài
rapidly growing human populations
dân số tăng trưởng nhanh chóng
a population bomb / a population explosion
sự bùng nổ dân số
increase at alarming rates
tăng ở mức đáng báo động
an increase in global birth rates
sự gia tăng tỷ lệ sinh toàn cầu
advances in science, technology, medicine and food production / better medical services / technological breakthroughs → an increase in life expectancy / a decline in mortality rates
tiến bộ trong khoa học, công nghệ, y tế và sản xuất thực phẩm / dịch vụ y tế tốt hơn / các đột phá công nghệ → tăng tuổi thọ / giảm tỷ lệ tử vong
increased demands for water / food / fossil fuels / natural resources
nhu cầu gia tăng về nước / thực phẩm / nhiên liệu hóa thạch / tài nguyên thiên nhiên
lead to the depletion of natural resources
dẫn đến sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
exceed the carrying capacity of the Earth
vượt quá sức chứa của Trái Đất
put an end to human survival
đặt dấu chấm hết cho sự tồn tại của loài người
put heavy pressure on water and food supplies
gây áp lực lớn lên nguồn cung cấp nước và thực phẩm
pose a serious threat to the well-being of planet Earth
gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với Trái Đất
lead to environmental degradation / air pollution / water pollution / soil contamination / global warming / deforestation / desertification / widespread famine / conflicts and wars / higher unemployment rates / higher levels of crime / other serious social problems
dẫn đến suy thoái môi trường / ô nhiễm không khí / ô nhiễm nước / ô nhiễm đất / nóng lên toàn cầu / phá rừng / sa mạc hóa / nạn đói trên diện rộng / xung đột và chiến tranh / tỷ lệ thất nghiệp cao hơn / mức độ tội phạm cao hơn / các vấn đề xã hội nghiêm trọng khác
population control methods
các phương pháp kiểm soát dân số
family planning / limit family sizes
kế hoạch hóa gia đình / giới hạn quy mô gia đình
raise public awareness
nâng cao ý thức cộng đồng
provide sex education in schools
cung cấp giáo dục giới tính trong trường học
be used to test drugs before they are given to humans
được sử dụng để kiểm tra thuốc trước khi được sử dụng trên người
study the effects of genetic diseases
nghiên cứu ảnh hưởng của các bệnh di truyền
find out how genes work / explore how organisms function
tìm hiểu cách thức hoạt động của gen / khám phá cách thức hoạt động của các cơ thể sống
investigate treatments for human diseases
nghiên cứu các phương pháp điều trị bệnh ở người
be essential in the quest to understand human diseases and develop new treatments
trở nên thiết yếu trong nỗ lực tìm hiểu các bệnh ở người và phát triển các phương pháp điều trị mới
advances in the understanding of genetics → animals can be bred with specific genetic traits → allow researchers to explore a range of conditions (cancer, heart disease, stroke, dementia)
những tiến bộ trong hiểu biết về di truyền → động vật có thể được nhân giống với các đặc điểm di truyền cụ thể → cho phép các nhà nghiên cứu khám phá nhiều loại bệnh (ung thư, bệnh tim, đột quỵ, mất trí nhớ)
contribute greatly to scientific advances
đóng góp lớn cho những tiến bộ khoa học
serious medical or life-saving purposes
những mục đích y tế quan trọng hoặc cứu người