1/92
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
admire (v)
ngưỡng mộ
volunteer (v)
tình nguyện
army (n)
quân đội
surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
resistance war (n)
cuộc kháng chiến
diary (n)
nhật ký
field hospital (n)
bệnh viện tạm thời gần chiến trường
account (n)
câu chuyện
experience (n)
trải nghiệm
enemy (n)
kẻ thù
duty (n)
nghĩa vụ, nhiệm vụ
hero (n)
anh hùng
devote (v)
cống hiến
youth (n)
tuổi trẻ
death (n)
cái chết
attend (v)
đi học, tham dự
childhood (n)
tuổi thơ ấu
marriage (n)
cuộc hôn nhân
impressive (adj)
đầy ấn tượng
achievement (n)
thành tựu
biological (adj)
(quan hệ) ruột thịt
adopt (v)
nhận con nuôi
bond (v)
kết thân, kết nối
accessible (adj)
dễ tiếp cận
touchscreen (n)
màn hình chạm
cutting-edge (adj)
hiện đại
stylish (adj)
kiểu cách
animated (adj)
hoạt hình
blockbuster (n)
phim bom tấn
diagnose (v)
chẩn đoán
rare (adj)
hiếm
cancer (n)
ung thư
visionary (adj)
có tầm nhìn
creative (adj)
sáng tạo
genius (n)
thiên tài
military (n)
quân sự
the Communist Party (n)
Đảng Cộng sản
battle (n)
trận chiến
biography (n)
tiểu sử
rule (v/n)
trị vì, cai trị
determination (n)
lòng quyết tâm
defeat (v)
đánh bại
ambitious (adj)
tham vọng
devote something to (doing) something
cống hiến thứ gì cho thứ gì/việc gì
attend school/college
đi học (trường học, cao đẳng, đại học)
be admired for something
được ngưỡng mộ vì điều gì
drop out
bỏ học
be diagnosed with something
được chẩn đoán mắc bệnh gì
pass away
qua đời
be dedicated to something
cống hiến cho thứ gì
multicultural (adj)
đa văn hoá
cultural diversity (n.p)
đa dạng văn hoá
cuisine (n)
ẩm thực
booth (n)
gian hàng
spicy (adj)
cay
autograph (n)
chữ ký của người nổi tiếng
souvenir (n)
đồ lưu niệm
tug of war (n)
trò chơi kéo co
bamboo dancing (n)
nhảy sạp
delicious = tasty (adj)
ngon miệng
identity (n)
bản sắc, đặc điểm nhận dạng
origin (n)
nguồn gốc
popularity (n)
sự phổ biến
festivity (n)
ngày hội, lễ hội
trend (n)
xu hướng
custom (n)
phong tục
mystery (n)
điều bí ẩn
globalisation (n)
toàn cầu hoá
connected (adj)
được kết nối, có sự liên kết
respect (n)
sự tôn trọng
dish (n)
món ăn
ingredient (n)
nguyên liệu, thành phần
unique (adj)
độc đáo, duy nhất
specialty (n)
đặc sản
captivate (v)
thu hút, lôi cuốn
cross-cultural (adj)
giao thoa văn hoá
blend (v)
pha trộn, kết hợp
reflect (v)
phản ánh
richness (n)
sự phong phú
appreciate (v)
thưởng thức, trân trọng
lifestyle (n)
lối sống
celebrate (v)
tổ chức, ăn mừng
extracurricular (adj)
ngoại khoá
culture shock (n)
sốc văn hoá
language barrier (n)
rào cản ngôn ngữ
unfamiliar (adj)
không quen thuộc, xa lạ
insulting (adj)
xúc phạm, mang tính xúc phạm
overcome (v)
vượt qua
staple (adj)
cơ bản, thiết yếu
costume (n)
trang phục
admire (v)
ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng
confusion (n)
sự bối rối, nhầm lẫn
anxiety (n)
sự lo lắng