IELTS READING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:51 PM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards
Wild creatures (n):
Sinh vật hoang dã
2
New cards
· Encounter (v):
Bắt gặp, chạm mặt
3
New cards
· Cage (n):
Chuồng, lồng (nhốt thú)
4
New cards
· Relaxing (adj):
Thư giãn, thoải mái·
5
New cards
Aquarium (n):
Thủy cung, bể cá
6
New cards
· Observe (v):
Quan sát, theo dõi
7
New cards
· Marine creatures (n):
Sinh vật biển
8
New cards
· Capture attention (v):
Thu hút sự chú ý·
9
New cards
Souvenir shop(n):
Cửa hàng lưu niệm
10
New cards
· Purchase (v) = buy
Mua
11
New cards
· Persuade (v):
Thuyết phục
12
New cards
· Crave (v):
Thèm, khao khát (đồ ăn/uống)
13
New cards
Supporter (n):
Người hâm mộ, người cổ vũ
14
New cards
· Vibrant atmosphere (n):
Bầu không khí sôi động
15
New cards
· Cheer (v):
Cổ vũ, reo hò
16
New cards
· Specialized equipment (n):
Thiết bị/dụng cụ chuyên dụng·
17
New cards
Cultural identity (n):
Bản sắc văn hóa
18
New cards
· Tournament (n):
Giải đấu
19
New cards
· Expand rapidly (v):
Phát triển/mở rộng nhanh chóng
20
New cards
· Enthusiastic (adj):
Nhiệt tình, hào hứng ·
21
New cards
Merchandise (n):
Hàng hóa, vật phẩm lưu niệm
22
New cards
· Jersey (n):
Áo thể thao, áo đấu
23
New cards
· Display loyalty (v):
Thể hiện sự trung thành
24
New cards
· Social connection (n):
Kết nối xã hội
25
New cards
Privately owned (adj):
Thuộc sở hữu tư nhân
26
New cards
· Turnpike (n)
Đường thu phí
27
New cards
· Horse-drawn vehicle (n):
Phương tiện do ngựa kéo
28
New cards
· Play a key role (v):
Đóng vai trò quan trọng/then chốt ·
29
New cards
Construction standard (n):
Tiêu chuẩn xây dựng
30
New cards
· Encourage trade (v):
Thúc đẩy thương mại
31
New cards
· Distant places (n):
Những nơi xa xôi
32
New cards
· Population growth(n):
Sự tăng trưởng dân số ·
33
New cards
Flexible / Rigid pavement (n):
Mặt đường mềm / Mặt đường cứng
34
New cards
· Concrete (n):
Bê tông
35
New cards
· Steel bar (n):
Thanh thép, cốt thép
36
New cards
· Crack (n):
Vết nứt·
37
New cards
Autism Spectrum Disorder (n):
Rối loạn phổ tự kỷ
38
New cards
· Routine (n):
Thói quen quen thuộc/lặp đi lặp lại
39
New cards
· Creative activity (n):
Hoạt động sáng tạo
40
New cards
· Skilled at (adj):
Thành thạo, giỏi về·
41
New cards
Hyperactivity (n):
Sự tăng động
42
New cards
· Impulsive (adj):
Bốc đồng, hấp tấp
43
New cards
· Concentration (n):
Sự tập trung
44
New cards
· Intelligence (n):
Trí thông minh
45
New cards
· Lose touch with reality (v):
Mất liên lạc/rời xa thực tế
46
New cards
· Episode (n):
Đợt bệnh, giai đoạn bùng phát
47
New cards
· Hallucination (n):
Ảo giác
48
New cards
· Trigger (v):
Kích hoạt, gây ra·
49
New cards
Clinical depression (n):
Trầm cảm lâm sàng
50
New cards
· Worthless (adj):
Vô giá trị, không có giá trị
51
New cards
· Appetite (n):
Khẩu vị, sự thèm ăn
52
New cards
· Attempt suicide (v):
Cố gắng tự tử / mưu sát