1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Illegal gold mining
Khai thác vàng trái phép
Extensive damage
Thiệt hại trên diện rộng
Security forces
Lực lượng an ninh
Dismantle
Tháo dỡ/triệt phá/tàn phá
settlement
nơi trú ẩn/điểm định cư/điểm dân cư
Form part of sth
Là một phần của…(chiến dịch/kế hoạch..)
Protected Indigenous Land
đất bảo tồn của người bản địa
Esscape Into
trốn chạy vào…
Leave Sth Behind
bỏ lại phía sau
Stagnant Water
nước tù/nước đọng
Pollute Rivers
những dòng sộng bị ô nhiễm
Drive Wildlife from
xua đuổi động vật hoang dã
Presure Inrease
áp lực gia tăng
Displaced Crews
ccacs nhóm thợ mỏ bị xua đuổi/di dời
Economic Incentive
động lực/khuyến khích kinh tế
Security threat
mối đe dọa an ninh
Industrial scale
quy mô công nghiệp
Dealth threat
lời đe dọa tính mạng
Organised Crime
tội phạm có tổ chức
Lack Clear Proof
thiêu bằng chứng rõ ràng
Vulnerable To
dễ bị tổn thương/ xâm phạm
Renewd Intrusion
sự xâm nhập trở lại/tái xâm phạm
Fade
phai nhạt/giảm hiệu lưucj
Renewed Activity
hoạt động tái diễn/trở lại
Camp Destruction
sự phá hủy lán trại