1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
car crash (n)
vụ đâm xe, tai nạn xe hơi
come through (v)
đi qua, vượt qua
vehicles couldn't come through (phrase)
các phương tiện không thể đi qua
commute (v)
di chuyển đều đặn hàng ngày (giữa nhà và nơi làm việc/học tập)
on time (adv/adj)
kịp giờ, đúng giờ
more likely to be sth (structure)
có khả năng cao là/trở thành cái gì đó
fixed (adj)
cố định
routes (n)
các tuyến đường, lộ trình
specific lane (n)
làn đường riêng
take up space (v)
chiếm không gian, chiếm diện tích
infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng
meet the demand (v)
đáp ứng nhu cầu
fulfill (v)
hoàn thành, đáp ứng (yêu cầu)
satisfied (adj)
thỏa mãn, hài lòng
requirement (n)
yêu cầu, điều kiện tiên quyết
constantly (adv)
liên tục, không ngừng
government (n)
chính phủ, chính quyền
odor (n)
mùi
unpleasant odor (n)
mùi khó chịu
body odor (n)
mùi cơ thể
disturb (v)
làm phiền, gây quấy rầy
partner (n)
đối tác, bạn đời, cộng sự
go up (v)
tăng
increase (v/n)
tăng, sự tăng lên
rise (v/n)
tăng lên, sự trỗi dậy
citizen (n)
người dân, công dân
cooperation (n)
sự hợp tác, sự phối hợp