1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
还是
háishì <hay là, vẫn là>
爬山
páshān <leo núi>
小心
xiǎoxīn <cẩn thận>
条
tiáo <cái (quần,váy)>
裤子
kùzi <quần>
记得
jìde <nhớ, còn nhớ>
记下
jìxià <ghi chép>
日记
rìjì <nhật ký>
衬衫
chènshàn <áo sơ mi>
衬衣
chènyī <áo sơ mi>
元
yuán <đồng (đơn vị tiền)>
新鲜
xīnxiān <tươi>
甜
tián <ngọt>
只
zhǐ <chỉ>
放
fàng <đặt, để>
饮料
yǐnliào <đồ uống, thức uống>
或者
huòzhě <hoặc>
舒服
shūfu <dễ chịu>
花
huā <hoa>
绿
lù <có màu xanh lá>