1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
International / Internationale (adj.)
quốc tế (International)
National / Nationale (adj.)
(thuộc) quốc gia, dân tộc (National)
L'OIT (L’Organisation internationale du travail) (n. f.)
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)
L'OMS (L’Organisation mondiale de la Santé) (n. f.)
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
L'ONU (L’Organisation des Nations Unies) (n. f.)
Liên Hợp Quốc (UN)
S’engager (v. pron.)
dấn thân, cam kết, tham gia (To commit / to engage)
Un accord (n. m.)
hiệp định, thoả ước, sự đồng ý (Agreement)
L’accord de libre-échange (n. m.)
thoả thuận thương mại tự do (Free trade agreement)
Un convoi (n. m.)
đoàn xe, đoàn hộ tống (Convoy)
Un discours (n. m.)
diễn văn, bài phát biểu (Speech)
Un échange (n. m.)
cuộc trao đổi (Exchange)
Un engagement (envers) (n. m.)
sự cam kết (đối với) (Commitment)
Un enjeu (n. m.)
sự được thua, thách thức, vấn đề trọng tâm (Stake / issue / challenge)
Un chef / Une cheffe d’État (n.)
nguyên thủ quốc gia (Head of state)
Un État (n. m.)
nhà nước, quốc gia (State)
Un gouvernement (n. m.)
chính phủ (Government)
Un objectif (n. m.)
mục tiêu (Objective / goal)
Un protocole (n. m.)
nghi thức, giao thức (Protocol)
Un plaidoyer (n. m.)
bài biện hộ, diễn văn biện hộ (Plea / advocacy)
Un État observateur (n. m.)
quốc gia quan sát viên (Observer state)
Un État membre (n. m.)
quốc gia thành viên (Member state)
La diplomatie (n. f.)
ngoại giao (Diplomacy)
Un / Une membre (n.)
thành viên (Member)
Un représentant / Une représentante (n.)
người đại diện (Representative)
Le sommet (n. m.)
hội nghị thượng đỉnh (Summit)
Un traité (n. m.)
hiệp ước (Treaty)
Un / Une diplomate (n.)
nhà ngoại giao (Diplomat)
Un / Une garde du corps (n.)
vệ sĩ (Bodyguard)
Une accréditation (n. f.)
(sự) chứng nhận, cấp phép (Accreditation)
Une cérémonie (n. f.)
buổi lễ (Ceremony)
La cérémonie de remise des diplômes (n. f.)
lễ trao bằng tốt nghiệp (Graduation ceremony)
Une conférence (n. f.)
hội nghị, hội thảo (Conference)
Une décision (n. f.)
quyết định (Decision)
Une déclaration (n. f.)
sự tuyên bố (Declaration / statement)
Faire une déclaration d’amour à (expr.)
tỏ tình (To declare one's love to)
Une délégation (n. f.)
phái đoàn, đoàn đại biểu (Delegation)
La délégation parlementaire (n. f.)
đoàn đại biểu quốc hội (Parliamentary delegation)
Une négociation (n. f.)
cuộc đàm phán (Negotiation)
L'UNESCO (n. f.)
Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa LHQ (UNESCO)
Une COP (n. f.)
hội nghị COP (hội nghị các bên) (COP)
Un gaz à effet de serre (n. m.)
khí nhà kính (Greenhouse gas)
Une coopération (n. f.)
sự hợp tác (Cooperation)
Une résolution (n. f.)
nghị quyết, giải pháp (Resolution)
L'Union Africaine (n. f.)
Liên minh châu Phi (African Union)