Vocabulary AE 2 (5)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:59 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

stumble /ˈstʌm.bəl/

vấp ngã; di chuyển loạng choạng, lảo đảo; nói vấp, nói lắp, cà lâm; vô tình phát hiện, tình cờ gặp ai (v,n)

2
New cards

definitive / dɪˈfɪn.ə.tɪv /

(adj): dứt khoát, cuối cùng (mang tính kết luận cuối cùng); chuẩn mực/ chuẩn xác/ tốt/ hay nhất, đáng tin cậy/ uy tín nhất (phiên bản, nguồn thông tin — được coi là tốt nhất/đầy đủ nhất)

3
New cards

doubt / daʊt/

Nghi ngờ, không tin (n,v)

4
New cards

sake / seɪk/

vì lợi ích, vì mục đích, hoặc vì ai đó (n)

5
New cards

process /ˈprɑː.ses/

(n) quá trình, quy trình; (v) xử lý

6
New cards

visualize /ˈvɪʒuəlaɪz/

hình dung, mường tượng (v)

7
New cards

explosive /ɪkˈsploʊ.sɪv/

(adj) dễ nổ, gây nổ; (n) chất nổ

8
New cards

deny /dɪˈnaɪ/

phủ nhận (v)

9
New cards

cover /ˈkʌv.ɚ/

(v) che, phủ, bao bọc; bao gồm, bao quát, đề cập đến; chi trả, thanh toán; thay/ đảm nhận công việc, ca làm hoặc trách nhiệm cho ai

(n) bìa, vỏ, lớp phủ; bản hát lại

10
New cards

shift /ʃɪft/

(v) đổi chỗ, dời chỗ, dịch chuyển; chuyển (hướng), thay đổi

(n) ca làm việc; sự thay đổi

11
New cards

only ever

chưa từng làm gì... ngoài điều đó, từ trước tới giờ chỉ, lúc nào cũng chỉ; chỉ duy nhất (phr v)

12
New cards

allergic /əˈlɝː.dʒɪk/

bị dị ứng (adj)

13
New cards

ancient /ˈeɪn.ʃənt/

cổ xưa, lâu đời, cũ kỹ (Adj)

14
New cards

rhythm /ˈrɪð.əm/

Nhịp điệu, nhịp (n)

15
New cards

disrupt /dɪsˈrʌpt/

làm gián đoạn; làm xáo trộn, rối loạn, gây hỗn loạn (v)

16
New cards

recall /rɪˈkɑːl/

nhớ lại, hồi tưởng; triệu hồi, triệu tập, gọi về (v)

17
New cards

aim /eɪm/

(v) nhắm/ hướng một vật về phía; nhắm đến, nhắm tới, nhắm vào

( n) mục tiêu, mục đích

18
New cards

descent /dɪˈsent/

nguồn gốc, dòng dõi; sự đi xuống, sự sa sút (N)

19
New cards

subtle /ˈsʌt̬.əl/

tinh tế, nhẹ nhàng, khó nhận ra; khéo léo, kín đáo, không nói/ làm quá trực tiếp; tinh vi, cần suy nghĩ kỹ mới hiểu được (adj)

20
New cards

setback /ˈset.bæk/

khó khăn, trở ngại, thất bại tạm thời (N)