1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
niece
cháu gái
nephew
cháu trai
paternal grandmother / grandfather
ông bà nội
close friend
bạn thân
childhood friend
bạn thuở thơ ấu
spouse
vợ hoặc chồng
colleague
đồng nghiệp
supervisor
giám sát viên
babysitter
người trông trẻ
neighbor
hàng xóm ( người)
an only child
con một
strict parents
bố mẹ nghiêm khắc
easy-going parents
bố mẹ dễ tính
a close-knit family
gia đình thân thiết
get married
kết hôn
get divorced
ly hôn
take after somebody
giống ai
gather ( together)
tụ tập
reunite with somebody
đoàn tụ cùng ai
raise sb / bring sb up
nuôi lớn ai
be named after sb
được đặt tên theo ai
take care of sb / look after sb
chăm sóc cho ai
marry sb
cưới ai
marriage
đám cưới
be / get married
đã kết hôn / kết hôn
gather
tụ tập
gathering
buổi tụ tập
divorce
ly hôn, việc ly hôn
strictness
sự nghiêm khắc
strict
(a) nghiêm khắc
reunite
đoàn tụ
reunion
cuộc đoàn tụ