1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Budgeting /ˈbʌdʒɪtɪŋ/ (n)
lập ngân sách
Society /səˈsaɪəti/ (n)
xã hội
Social /ˈsoʊʃl/ (adj)
thuộc xã hội
Sociable /ˈsoʊʃəbl/ (adj)
hòa đồng
Socialize /ˈsoʊʃəlaɪz/ (v)
giao lưu, hòa nhập
Deadline /ˈdedlaɪn/ (n)
hạn chót
Time management /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ (n)
quản lý thời gian
Productively /prəˈdʌktɪvli/ (adv)
một cách năng suất
Basic /ˈbeɪsɪk/ (adj)
nền tảng, căn bản
Domestic skill /dəˈmestɪk skɪl/ (n)
kỹ năng nội trợ
Assignment /əˈsaɪnmənt/ (n)
nhiệm vụ, bài tập
Appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v)
cảm kích, đánh giá cao
Appreciation /əˌpriːʃiˈeɪʃn/ (n)
sự cảm kích, sự đánh giá cao
Appreciative /əˈpriːʃətɪv/ (adj)
tán thưởng
Appreciable /əˈpriːʃəbl/ (adj)
có thể đánh giá được
Patient /ˈpeɪʃnt/ (adj)
kiên nhẫn
Impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ (adj)
thiếu kiên nhẫn
Patience /ˈpeɪʃns/ (n)
tính kiên nhẫn
Stressed /strest/ (adj)
bị căng thẳng
Stressful /ˈstresfl/ (adj)
căng thẳng, áp lực
Independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj)
độc lập, không phụ thuộc
Dependent /dɪˈpendənt/ (adj)
dựa vào, phụ thuộc
Dependable /dɪˈpendəbl/ (adj)
đáng tin cậy
Depend /dɪˈpend/ (v)
tin tưởng, phụ thuộc vào
Independence /ˌɪndɪˈpendəns/ (n)
sự độc lập
Dependence /dɪˈpendəns/ (n)
sự nương tựa, sự phụ thuộc
Recipe /ˈresəpi/ (n)
công thức nấu món ăn
Career /kəˈrɪr/ (n)
nghề nghiệp, sự nghiệp
Oversleep /ˌoʊvərˈsliːp/ (v)
ngủ quên
Maid /meɪd/ (n)
người hầu gái, người giúp việc
Hire /ˈhaɪər/ (v)
thuê
Messy /ˈmesi/ (adj)
lộn xộn, bừa bãi
Move out
rời đi, chuyển đi
Appreciate doing sth
đánh giá cao việc làm gì
Meet/miss deadlines
kịp/trễ thời hạn
Write down
viết, ghi lại
Rely on sb/sth
dựa vào ai/cái gì
Eat out
đi ăn ngoài
Heat sth up
làm nóng, hâm nóng cái gì đó
It's easy/difficult/important/useful/convenient to do sth
nó dễ/khó/quan trọng/hữu ích/thuận tiện để làm việc gì
Do/try one's best (to do sth)
cố gắng hết sức (làm việc gì đó)
Tidy up
dọn dẹp
Clean up
làm sạch
Remind sb about sth
nhắc ai đó về điều gì
Make sure
bảo đảm, chắc chắn
At once
ngay lập tức
Be busy with sth
bận rộn với việc gì
Turn out
hóa ra là
Do grocery shopping
đi mua hàng tạp hóa, thực phẩm
Do laundry
giặt quần áo