Vocabulary AE 1 (1)

0.0(0)
Studied by 9 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:49 PM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

vibe /vaɪb/

cảm giác chung, bầu không khí (n,v)

2
New cards

witty /ˈwɪti/

dí dỏm, hóm hỉnh, thông minh theo cách hài hước (biết nói hoặc nghĩ ra những câu dí dỏm, sắc sảo đúng lúc) (adj)

3
New cards

dwell on /dwɛl/

đắm chìm, cứ nghĩ mãi, cứ nhắc mãi hoặc cứ tập trung quá lâu vào một điều gì đó (thường là điều tiêu cực) (phr v)

4
New cards

snarky /ˈsnɑrki/

cà khịa, châm chọc, mỉa mai (nói xóc, nói đểu, nói kháy với mục đích chọc hoặc hạ thấp người khác) (Nếu cả hai thân nhau, câu này có thể chỉ là một lời cà khịa vui.Nhưng nếu nói với người lạ hoặc trong môi trường nghiêm túc, nó có thể bị xem là thô lỗ) (adj)

5
New cards

chill /tʃɪl/

(adj) thư giãn, thoải mái

(v) Đi chơi, dành thời gian với ai đó một cách thoải mái

(N) Lạnh, hơi lạnh; Cảm giác lạnh hoặc rùng mình

(inter) Bình tĩnh lại, đừng căng thẳng

6
New cards

pettiness /ˈpetinəs/

Sự nhỏ mọn, hẹp hòi, nhỏ nhen, chấp nhặt, cố tình hơn thua vì những chuyện rất nhỏ; nhỏ nhặt, vặt vãnh (n)

7
New cards

flake /fleɪk/

(n) Người hay thất hẹn, không đáng tin, hay hủy kèo vào phút chót

(v) Hủy hẹn hoặc không làm điều đã hứa

8
New cards

cringe /krɪndʒ/

(v,n) rùng mình, co rúm lại vì xấu hổ, ngượng hoặc khó chịu; Cảm thấy “quê”, ngại giùm người khác

(adj) Quê quá, ngượng quá, lố quá

9
New cards

bold /boʊld/

Táo bạo, dũng cảm, dám làm điều khó hoặc khác biệt; mạnh dạn, tự tin trong lời nói hoặc hành động; đậm, nổi bật (màu sắc, thiết kế, chữ in đậm…) (adj)

10
New cards

grind /ɡraɪnd/

(v) làm việc chăm chỉ trong thời gian dài; cày (game); nghiền, xay, mài

(n) guồng công việc vất vả

11
New cards

rant /rænt/

(v) Càm ràm, nói một tràng đầy bức xúc than phiền hoặc tức giận nói liên tục về một vấn đề

(n) một tràng than phiền, bài càm ràm

12
New cards

savvy /ˈsævi/

Am hiểu, sành sỏi, hiểu biết, thạo có kiến thức thực tế về một lĩnh vực; Khôn khéo, biết cách xử lý mọi việc một cách thực tế và hiệu quả (adj, n)

13
New cards

whine /waɪn/

hay than vãn, than ngắn thở dài, hay kêu ca, mè nheo (v)

14
New cards

clingy /ˈklɪŋi/

bám dính, đeo bám (adj)

15
New cards

hype /haɪp/

thổi phồng, quảng bá rầm rộ (v,n)

16
New cards

jaded /ˈdʒeɪdɪd/

Chán ngán, mất hứng thú vì đã trải qua hoặc thấy quá nhiều; Mất niềm tin, trở nên hoài nghi hoặc bi quan sau nhiều trải nghiệm; Kiệt sức về tinh thần hoặc cảm xúc vì làm điều gì quá lâu (adj)

17
New cards

sketchy /ˈskɛtʃi/

đáng ngờ, khả nghi, mờ ám; sơ sài (adj)

18
New cards

relatable /rɪˈleɪtəbl̩/

dễ đồng cảm; dễ gần gũi (adj)

19
New cards

ghost /ɡoʊst/

(v) biến mất, cắt đứt liên lạc đột ngột

(N) hồn ma

20
New cards

lowkey /ˈloʊki/

âm thầm; hơi hơi, một chút, khá là; thiệt ra là, thú thật là…; kín đáo, không phô trương (adv, adj)