1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
biased /ˈbaɪ.əst/
Thiên vị (adj)
prejudice /ˈpredʒ.ə.dɪs/
(n) sự định kiến
(v) khiến ai có thành kiến/ làm ảnh hưởng phán đoán
indulgent /ɪnˈdʌl.dʒənt/
Có tính chiều chuộng, nuông chiều (adj)
gratitude /ˈɡræt̬.ɪ.tuːd/
Lòng biết ơn, cảm kích (n)
brilliant /ˈbrɪl.jənt/
tài giỏi, thông minh; xuất sắc, tuyệt vời; rực rỡ, sáng chói (adj)
frequency /ˈfriːkwənsi/
Tần suất, tần số (n)
terrific /təˈrɪf.ɪk/
tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ tốt (adj)
transparent /trænsˈper.ənt/
trong suốt; minh bạch; quá rõ ràng, dễ hiểu, dễ nhìn thấu (adj)
optimism /ˈɑːp.tə.mɪ.zəm/
Sự lạc quan (n)
pessimist /ˈpes.ə.mɪst/
Người bi quan (n)
empathize /ˈem.pə.θaɪz/
thấu cảm, đồng cảm (biết đặt mình vào hoàn cảnh người khác để hiểu cảm xúc/ trải nghiệm của họ) (v)
sympathy /ˈsɪm.pə.θi/
sự thông cảm, cảm thông, thương hoặc tiếc cho họ (cảm giác buồn hoặc thương xót cho khó khăn, đau khổ, hoặc bất hạnh của người khác) (n)
tangent /ˈtæn.dʒənt/
(n) chuyện lan man (đi chệch ra ngoài vấn đề đang bàn)
(Adj) ngoài lề, không trọng tâm
observant /əbˈzɝː.vənt/
tinh ý, tinh mắt (adj)
wealthy /ˈwel.θi/
Giàu có, giàu sang (adj)
touch /tʌtʃ/
(v) chạm; làm xúc động, cảm động
(N) sự chạm; một chút, một ít
delicate /ˈdel.ɪ.kət/
mỏng manh, dễ vỡ, dễ hỏng; yếu ớt, mong manh (sức khỏe, thể chất); tế nhị, nhạy cảm (tình huống, chủ đề — cần khéo léo khi xử lý); thanh nhẹ, tinh tế, nhẹ nhàng, tinh xảo (adj)
peak /piːk/
(n) đỉnh, đỉnh cao
(v) đạt đỉnh
reassurance /ˌriː.əˈʃʊr.əns/
sự trấn an, làm yên tâm (n)
assure /əˈʃʊr/
đảm bảo, cam đoan với ai để họ tin hoặc yên tâm về một điều gì đó (v)