Vocabulary AE 3 (5)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:07 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

biased /ˈbaɪ.əst/

Thiên vị (adj)

2
New cards

prejudice /ˈpredʒ.ə.dɪs/

(n) sự định kiến

(v) khiến ai có thành kiến/ làm ảnh hưởng phán đoán

3
New cards

indulgent /ɪnˈdʌl.dʒənt/

Có tính chiều chuộng, nuông chiều (adj)

4
New cards

gratitude /ˈɡræt̬.ɪ.tuːd/

Lòng biết ơn, cảm kích (n)

5
New cards

brilliant /ˈbrɪl.jənt/

tài giỏi, thông minh; xuất sắc, tuyệt vời; rực rỡ, sáng chói (adj)

6
New cards

frequency /ˈfriːkwənsi/

Tần suất, tần số (n)

7
New cards

terrific /təˈrɪf.ɪk/

tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ tốt (adj)

8
New cards

transparent /trænsˈper.ənt/


trong suốt; minh bạch; quá rõ ràng, dễ hiểu, dễ nhìn thấu (adj)

9
New cards

optimism /ˈɑːp.tə.mɪ.zəm/

Sự lạc quan (n)

10
New cards

pessimist /ˈpes.ə.mɪst/

Người bi quan (n)

11
New cards

empathize /ˈem.pə.θaɪz/

thấu cảm, đồng cảm (biết đặt mình vào hoàn cảnh người khác để hiểu cảm xúc/ trải nghiệm của họ) (v)

12
New cards

sympathy /ˈsɪm.pə.θi/

sự thông cảm, cảm thông, thương hoặc tiếc cho họ (cảm giác buồn hoặc thương xót cho khó khăn, đau khổ, hoặc bất hạnh của người khác) (n)

13
New cards

tangent /ˈtæn.dʒənt/


(n) chuyện lan man (đi chệch ra ngoài vấn đề đang bàn)

(Adj) ngoài lề, không trọng tâm

14
New cards

observant /əbˈzɝː.vənt/

tinh ý, tinh mắt (adj)

15
New cards

wealthy /ˈwel.θi/

Giàu có, giàu sang (adj)

16
New cards

touch /tʌtʃ/

(v) chạm; làm xúc động, cảm động

(N) sự chạm; một chút, một ít

17
New cards

delicate /ˈdel.ɪ.kət/

mỏng manh, dễ vỡ, dễ hỏng; yếu ớt, mong manh (sức khỏe, thể chất); tế nhị, nhạy cảm (tình huống, chủ đề — cần khéo léo khi xử lý); thanh nhẹ, tinh tế, nhẹ nhàng, tinh xảo (adj)

18
New cards

peak /piːk/

(n) đỉnh, đỉnh cao

(v) đạt đỉnh

19
New cards

reassurance /ˌriː.əˈʃʊr.əns/

sự trấn an, làm yên tâm (n)

20
New cards

assure /əˈʃʊr/

đảm bảo, cam đoan với ai để họ tin hoặc yên tâm về một điều gì đó (v)