U1 TRS6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

P1+P2

Last updated 3:16 PM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

tactical

(n) thua có chiến lược (cố tình thua để đạt được lợi ích cao hơn)

2
New cards

strategic

(adj) có tính chiến lược

3
New cards

the vast number of

(n) số lượng

4
New cards

resource

(n) sự phân bổ tài nguyên

5
New cards

eventual

(adj) cuối cùng

6
New cards

sphere

(n) hình cầu, quả cầu, khối cầu
(n) lĩnh vực hoạt động

7
New cards

self-identity

(n) tự ý thức về bản thân, bản sắc

8
New cards

correspond to

(v) tương ứng với

9
New cards

episodic

(a) thuộc đoạn, hồi, tình tiết; chia ra rừng đoạn, hồi

10
New cards

generic (a)

chung chung

11
New cards

life-threatening events

(n) những sự kiện đe dọa đến mạng sống

12
New cards

fluid

(adj) linh hoạt, dễ thay đổi

13
New cards

patriotism

(n) lòng yêu nước

14
New cards

engage in

(v) tham gia vào

15
New cards

nationalistic pride

(n) lòng tự hào dân tộc

16
New cards

foster

(v) nuôi dưỡng, bồi dưỡng

17
New cards

reinforcement

(n) sự củng cố

18
New cards

diplomatic status

(n) tình trạng ngoại giao

19
New cards

indisputable

(adj) không thể chối cãi

20
New cards

antiquity

(n) cổ xưa

21
New cards

downfall

(n) sự sụp đổ

22
New cards

cede

(v) từ bỏ, nhượng lại

23
New cards

scarcely

(adv) hầu như

24
New cards

make perfect sense

(v) hoàn toàn hợp lý

25
New cards

equivalent

(n) sự tương đương

26
New cards

curb

(v) làm hạn chế, kiềm chế lại

27
New cards

discipline

(n) kỷ luật

28
New cards

predominantly

(adv) phần lớn, chủ yếu

29
New cards

resuscitate

(v) làm sống lại, phục hồi lại

30
New cards

advancement

(n) sự tiến bộ

31
New cards

allegiance

(n) lòng trung thành

32
New cards

preeminent

(adj) ưu tú, xuất sắc

33
New cards

antidiscrimination

(n) sự chống phân biệt

34
New cards

detrimental

(adj) có hại

35
New cards

segregationist

(adj) phân biệt chủng tộc

36
New cards

inequalities

(n) sự bất bình đẳng

37
New cards

civil disobedience

(n) bất tuân dân sự

38
New cards

boycott

(v) tẩy chay

39
New cards

inhumane

(adj) vô nhân đạo

40
New cards

unconscinable

(adj) vô lương tâm

41
New cards

nonviolent resistance

(n) sự phản kháng không bạo lực

42
New cards

succumb

(v) đầu hàng

43
New cards

plight

(n) cảnh ngộ

44
New cards

marginalize

(v) cô lập

45
New cards

ostracize

(v) tẩy chay

46
New cards

charismatic

(adj) thuyết phục, lôi cuốn

47
New cards

adhere to

(v) tuân thủ theo

48
New cards

emulate

(v) giả lập, bắt chước

49
New cards

militant

(adj) chiến đấu, có khuynh hướng sử dụng bạo lực

50
New cards

palatable

(adj) dễ chấp nhận

51
New cards

alienate

(v) làm cho xa lánh

52
New cards

galvanize

(v) kích động, khuấy động

53
New cards

anticipate

(v) dự đoán, lường trước

54
New cards

prescience

khả năng tiên đoán

55
New cards

deem

(v) tưởng là, xem là

56
New cards

allegiance

(n) lòng trung thành

57
New cards

levy

(v) đánh thuế

58
New cards

uneventfully

(adv) một cách suôn

59
New cards

unwavering

(adj) kiên định, không thay đổi

60
New cards

radical

(n) một người cấp tiến (tin rằng cần phải có những thay đổi lớn)