1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
go on a trip / holiday (v)
đi du lịch
travel abroad (v)
đi du lịch nước ngoài
backpacking trip (n)
chuyến du lịch ba lô
city break (n)
kỳ nghỉ ngắn trong thành phố
package tour (n)
tour trọn gói
guided tour (n)
chuyến du lịch có hướng dẫn viên
solo travel (n)
du lịch một mình
family vacation (n)
kỳ nghỉ cùng gia đình
take a flight / train (v)
đi máy bay / tàu hỏa
book a hotel / ticket (v)
đặt khách sạn / vé
check in / check out (v)
nhận phòng / trả phòng
stay in a hotel / resort (v)
ở khách sạn / khu nghỉ dưỡng
go sightseeing (v)
đi tham quan
visit tourist attractions (v)
thăm các điểm du lịch
try local food (v)
thử món ăn địa phương
take photos / selfies (v)
chụp ảnh / ảnh tự sướng
relax on the beach (v)
thư giãn trên bãi biển
explore new cultures (v)
khám phá văn hóa mới
go hiking / swimming (v)
đi leo núi / bơi lội
memorable (adj)
đáng nhớ
breathtaking (adj)
ngoạn mục
peaceful / relaxing (adj)
yên bình / thư giãn
crowded / noisy (adj)
đông đúc / ồn ào
adventurous (adj)
mang tính phiêu lưu
once-in-a-lifetime (adj)
chỉ có một lần trong đời
cultural / historical (adj)
thuộc về văn hóa / lịch sử
plan a trip in advance (v)
lên kế hoạch chuyến đi trước
travel itinerary (n)
lịch trình du lịch
feel excited / thrilled (v)
cảm thấy hào hứng / phấn khích
escape from daily life (v)
thoát khỏi cuộc sống thường nhật
broaden horizons (v)
mở rộng tầm nhìn