1/101
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
glance
liếc
peek
nhìn lén
blink
chớp mắt
wink
nháy mắt
squint
nheo mắt
gaze
ngắm nhìn
overhear
tình cờ nghe được
eavesdrop
nghe lén
scream
la hét
shout
hét
yawn
ngáp
cough
ho
sneeze
hắt xì
spit
nhổ
bite
cắn
chew
nhai
swallow
nuốt
lick
liếm
blow
thổi
inhale
hít vào
exhale
thở ra
choke
nghẹn
scratch
gãi
rub
chà,xoa
snap your fingers
búng
squeeze
bóp
stomp
dậm chân
kneel
quỳ
lie down
nằm
crawl
bò
lean
dựa
bend
cúi,gập
stretch
vươn người
fall over
ngã
shiver
run vì lạnh
breathe
thở
hiccup
nấc cục
burp
ợ
sweat
đổ mồ hôi
faint
ngất
cross your arms/legs
khoanh tay/khoanh chân
nod
gật đầu
hold your breathe
nín thở
tilt your head
nghiêng đầu
frown
cau mày
grimace
nhăn mặt
furrow your brows
nhíu mày
raise your eyebrows
nhướng mày
pout
chu môi
rub your eyes
dụi mắt
smirk
cười nhếch mép
blow your nose
xì mũi
smell
ngửi
sigh
thở dài
hum
ngân nga
whistle
huýt sáo
slap
tát
stroke
vuốt ve
pinch
véo
tickle
chọc,cù
stumble
vấp
slip
trượt
trip
vấp ngã
crough
khom người
shrug your shoulders
nhún vai
catch your breath
lấy lại hơi
purse your lips
mím môi
knead
nhào
flinch
giật mình
sway
lắc lư
arch your back
ưỡn lưng
hunch over
khòm lưng
pat someone on the shoulder
vỗ vai
nudge
huých nhẹ
elbow
thúc cùi chỏ
bump into
va vào
lift someone up
bế/đỡ ai lên
shudder
rùng mình
drool
chảy dãi
puff out your cheeks
phồng má
stick out your tongue
lè lưỡi
wrinkle your forehead
nhăn trán
clench your jaw
nghiến hàm
gasp
há hốc mồm
drag
kéo lê
chant
hô vang
sip
nhấp,nhâm nhi
gulp down
nuốt ừng ực
observe
quan sát
stare blankly
nhìn vô hồn
gobble
ăn ngấu nghiến
push aside
gạt sang bên
yank
giật mạnh
pull back
kéo lùi
crack
bẻ
rest your chin on your hand
chống cằm
shrug something off
gạt bỏ đi
lock eyes with someone
chạm ánh mắt ai đó
avert your eyes
né mặt,tránh ánh mắt
throw your arms around someone
choàng tay ôm ai đó