Part 1. Chapter 7: Thú tiêu khiển

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/304

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:41 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

305 Terms

1
New cards

sing (v) (sing, sang, sung)

(v) ca, hát

2
New cards

sing along

hát theo

3
New cards

voice (n)

(n) giọng

4
New cards

booming voice

giọng âm vang

5
New cards

clear voice

giọng rõ ràng

6
New cards

deep voice

giọng trầm

7
New cards

fruity voice

giọng ngọt ngào

8
New cards

magnetic voice

giọng lôi cuốn

9
New cards

squeaky voice

giọng the thé

10
New cards

lose one’s voice

mất giọng

11
New cards

be in good voice

có giọng hát tốt/hát hay

12
New cards

tune (n)

(n) giai điệu

13
New cards

in tune

đúng tông

14
New cards

out of tune

lạc tông

15
New cards

harmony (n)

(n) sự hòa âm

16
New cards

harmonious (a)

(a) hài hòa, hòa hợp

17
New cards

in harmony

hòa hợp, hòa âm

18
New cards

pick (v)

(v) chọn

19
New cards

hog (n)

(n) người lấy quá phần/giành phần

20
New cards

hog (v)

(v) lấy quá phần, giành phần

21
New cards

mic hog

người giành micro

22
New cards

take turns doing sth

luân phiên làm gì

23
New cards

hum (v)

(v) ngâm nga, ngân nga

24
New cards

record (n)

(n) đĩa hát, đĩa ghi âm

25
New cards

record (v)

(v) ghi âm, thu âm (trên đĩa, băng từ hoặc thiết bị điện tử)

26
New cards

recording (n)

(n) sự ghi/thu âm; bản thu âm

27
New cards

digital recording

bản thu âm kỹ thuật số

28
New cards

give sb a big hand

cho ai tràng pháo tay

29
New cards

give sb a hand

giúp đỡ ai

30
New cards

atmosphere (n)

(n) bầu không khí

31
New cards

public (a)

(a) thuộc công cộng/công chúng

32
New cards

public (n)

(n) công chúng, quần chúng

33
New cards

the public

công chúng, quần chúng

34
New cards

in public

ở nơi công cộng/đông người

35
New cards

disturb (v)

(v) làm phiền

36
New cards

disturbing (a)

(a) gây phiền toái

37
New cards

arena (n)

(n) vũ đài, nhà thi đấu

38
New cards

climb (v)

(v) leo, trèo

39
New cards

mountain climbing

hoạt động leo núi (leo núi có dùng dây thừng)

40
New cards

mountain hiking

đi bộ đường trường miền núi (đường nhựa hoặc đường mòn)

41
New cards

hike (v)

(v) đi bộ đường trường

42
New cards

hike (n)

(n) cuộc đi bộ đường trường

43
New cards

go hiking

đi bộ đường trường

44
New cards

ascend (v)

(v) đi lên

45
New cards

descend (v)

(v) đi xuống

46
New cards

ascend from…

đi lên từ…

47
New cards

steeply (adv)

(adv) dốc

48
New cards

equip (v)

(v) trang bị

49
New cards

equipment (n)

(n) trang thiết bị

50
New cards

be equipped with…

được trang bị…

51
New cards

a piece of equipment

một thiết bị

52
New cards

supply (v)

(v) cung cấp

53
New cards

supply (n)

(n) sự cung cấp; hàng cung cấp

54
New cards

supplies (n)

(n) nhu yếu phẩm (lương thực…)

55
New cards

supply sb with sth = provide sb with sth

cung cấp cho ai cái gì

56
New cards

assist (v)

(v) giúp đỡ, hỗ trợ

57
New cards

assistance (n)

(n) sự giúp đỡ/hỗ trợ

58
New cards

assist sb in V-ing = help sb (to) V

giúp đỡ/hỗ trợ ai làm gì

59
New cards

come to sb’s assistance = come to sb’s help

đến giúp đỡ/hỗ trợ ai

60
New cards

trail (n)

(n) đường mòn

61
New cards

forest/walking trail

đường rừng/đi bộ

62
New cards

altitude (n)

(n) độ cao

63
New cards

at an/the altitude of…

ở độ cao…

64
New cards

steep (a)

(a) dốc

65
New cards

steep slope/climb

sườn dốc/sự leo dốc

66
New cards

surroundings (n)

(n) vùng phụ cận, vùng xung quanh; môi trường xung quanh

67
New cards

conquer (v)

(v) chinh phục, chế ngự

68
New cards

conquest (n)

(n) sự chinh phục

69
New cards

obstacle (n) (thường đi với giới từ to) = barrier/hindrance

(n) chướng ngại vật; vật trở ngại

70
New cards

overcome an obstacle

vượt qua trở ngại

71
New cards

gardening (n)

(n) công việc làm vườn

72
New cards

gardener (n)

(n) thợ làm vườn

73
New cards

plant (n)

(n) thực vật, cây

74
New cards

plant (v)

(v) trồng

75
New cards

fertilize (v)

(v) bón phân

76
New cards

fertilizer (n)

(n) phân bón

77
New cards

sprout (v)

(v) mọc lên, nhú lên, đâm chồi, nảy mầm

78
New cards

sprout (n)

(n) mầm, chồi, búp

79
New cards

bean sprout (n)

(n) giá đỗ

80
New cards

sprout up

mọc lên, vươn lên

81
New cards

ripen (v)

(v) chín (hoa quả)

82
New cards

ripe (a)

(a) chín

83
New cards

mow (v)

(v) cắt, gặt (bằng liềm, hái, máy cắt)

84
New cards

mow the lawn

cắt cỏ

85
New cards

prune (v)

(v) sửa, tỉa, xén bớt, chặt bớt

86
New cards

shrivel (v)

(v) làm co lại/héo; co lại/héo

87
New cards

rotten (a)

(a) thối rữa, làm thối rữa

88
New cards

have a green thumb = have green fingers

có tài làm vườn, trồng cây mát tay

89
New cards

thumb (n)

(n) ngón tay cái

90
New cards

run (v)

(v) chạy, hoạt động; cho chạy, cho hoạt động; điều hành

91
New cards

connect (v)

(v) kết nối

92
New cards

connection (n)

(n) sự kết nối

93
New cards

connect A to B

kết nối A với B

94
New cards

lag (v)

(v) chậm

95
New cards

lag (n)

(n) sự chậm

96
New cards

time lag

khoảng cách/độ trễ thời gian

97
New cards

create (v)

(v) tạo ra

98
New cards

creature (n)

(n) sinh vật, loài vật

99
New cards

level up

nâng cấp, lên cấp độ cao hơn

100
New cards

virtual (a)

(a) ảo