1/304
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sing (v) (sing, sang, sung)
(v) ca, hát
sing along
hát theo
voice (n)
(n) giọng
booming voice
giọng âm vang
clear voice
giọng rõ ràng
deep voice
giọng trầm
fruity voice
giọng ngọt ngào
magnetic voice
giọng lôi cuốn
squeaky voice
giọng the thé
lose one’s voice
mất giọng
be in good voice
có giọng hát tốt/hát hay
tune (n)
(n) giai điệu
in tune
đúng tông
out of tune
lạc tông
harmony (n)
(n) sự hòa âm
harmonious (a)
(a) hài hòa, hòa hợp
in harmony
hòa hợp, hòa âm
pick (v)
(v) chọn
hog (n)
(n) người lấy quá phần/giành phần
hog (v)
(v) lấy quá phần, giành phần
mic hog
người giành micro
take turns doing sth
luân phiên làm gì
hum (v)
(v) ngâm nga, ngân nga
record (n)
(n) đĩa hát, đĩa ghi âm
record (v)
(v) ghi âm, thu âm (trên đĩa, băng từ hoặc thiết bị điện tử)
recording (n)
(n) sự ghi/thu âm; bản thu âm
digital recording
bản thu âm kỹ thuật số
give sb a big hand
cho ai tràng pháo tay
give sb a hand
giúp đỡ ai
atmosphere (n)
(n) bầu không khí
public (a)
(a) thuộc công cộng/công chúng
public (n)
(n) công chúng, quần chúng
the public
công chúng, quần chúng
in public
ở nơi công cộng/đông người
disturb (v)
(v) làm phiền
disturbing (a)
(a) gây phiền toái
arena (n)
(n) vũ đài, nhà thi đấu
climb (v)
(v) leo, trèo
mountain climbing
hoạt động leo núi (leo núi có dùng dây thừng)
mountain hiking
đi bộ đường trường miền núi (đường nhựa hoặc đường mòn)
hike (v)
(v) đi bộ đường trường
hike (n)
(n) cuộc đi bộ đường trường
go hiking
đi bộ đường trường
ascend (v)
(v) đi lên
descend (v)
(v) đi xuống
ascend from…
đi lên từ…
steeply (adv)
(adv) dốc
equip (v)
(v) trang bị
equipment (n)
(n) trang thiết bị
be equipped with…
được trang bị…
a piece of equipment
một thiết bị
supply (v)
(v) cung cấp
supply (n)
(n) sự cung cấp; hàng cung cấp
supplies (n)
(n) nhu yếu phẩm (lương thực…)
supply sb with sth = provide sb with sth
cung cấp cho ai cái gì
assist (v)
(v) giúp đỡ, hỗ trợ
assistance (n)
(n) sự giúp đỡ/hỗ trợ
assist sb in V-ing = help sb (to) V
giúp đỡ/hỗ trợ ai làm gì
come to sb’s assistance = come to sb’s help
đến giúp đỡ/hỗ trợ ai
trail (n)
(n) đường mòn
forest/walking trail
đường rừng/đi bộ
altitude (n)
(n) độ cao
at an/the altitude of…
ở độ cao…
steep (a)
(a) dốc
steep slope/climb
sườn dốc/sự leo dốc
surroundings (n)
(n) vùng phụ cận, vùng xung quanh; môi trường xung quanh
conquer (v)
(v) chinh phục, chế ngự
conquest (n)
(n) sự chinh phục
obstacle (n) (thường đi với giới từ to) = barrier/hindrance
(n) chướng ngại vật; vật trở ngại
overcome an obstacle
vượt qua trở ngại
gardening (n)
(n) công việc làm vườn
gardener (n)
(n) thợ làm vườn
plant (n)
(n) thực vật, cây
plant (v)
(v) trồng
fertilize (v)
(v) bón phân
fertilizer (n)
(n) phân bón
sprout (v)
(v) mọc lên, nhú lên, đâm chồi, nảy mầm
sprout (n)
(n) mầm, chồi, búp
bean sprout (n)
(n) giá đỗ
sprout up
mọc lên, vươn lên
ripen (v)
(v) chín (hoa quả)
ripe (a)
(a) chín
mow (v)
(v) cắt, gặt (bằng liềm, hái, máy cắt)
mow the lawn
cắt cỏ
prune (v)
(v) sửa, tỉa, xén bớt, chặt bớt
shrivel (v)
(v) làm co lại/héo; co lại/héo
rotten (a)
(a) thối rữa, làm thối rữa
have a green thumb = have green fingers
có tài làm vườn, trồng cây mát tay
thumb (n)
(n) ngón tay cái
run (v)
(v) chạy, hoạt động; cho chạy, cho hoạt động; điều hành
connect (v)
(v) kết nối
connection (n)
(n) sự kết nối
connect A to B
kết nối A với B
lag (v)
(v) chậm
lag (n)
(n) sự chậm
time lag
khoảng cách/độ trễ thời gian
create (v)
(v) tạo ra
creature (n)
(n) sinh vật, loài vật
level up
nâng cấp, lên cấp độ cao hơn
virtual (a)
(a) ảo