ielts reading cần học

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:38 AM on 8/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards
high-fashion
thời trang cao cấp
2
New cards
prestigious
có uy tín, danh giá
3
New cards
retail outlets
cửa hàng bán lẻ, điểm bán lẻ
4
New cards
warehouse
nhà kho
5
New cards
mass-produced
sản xuất hàng loạt
6
New cards
multibillion-dollar
trị giá nhiều tỷ đô la
7
New cards
silence
sự im lặng, tĩnh lặng
8
New cards
discipline
kỷ luật; môn học, ngành học
9
New cards
balcony
ban công
10
New cards
sunshade
mái che nắng, ô che nắng
11
New cards
insurance benefits
phúc lợi bảo hiểm
12
New cards
cancellation
sự hủy bỏ
13
New cards
terrace
sân thượng, hiên
14
New cards
overlooking
nhìn ra, hướng ra; bỏ qua
15
New cards
sacrificing
hy sinh, từ bỏ
16
New cards
burden
gánh nặng
17
New cards
instrument
công cụ, dụng cụ; nhạc cụ
18
New cards
chronic
mãn tính, kinh niên, kéo dài
19
New cards
adherence
sự tuân thủ, gắn bó
20
New cards
rigid
cứng nhắc, nghiêm ngặt
21
New cards
simultaneous
đồng thời, cùng lúc
22
New cards
adequate
đầy đủ, thỏa đáng
23
New cards
necessitates
đòi hỏi, khiến cho cần thiết
24
New cards
holistic
toàn diện, tổng thể
25
New cards
regarding
liên quan đến, về vấn đề
26
New cards
relevance
sự liên quan, tính thích đáng
27
New cards
chore
việc vặt, công việc nhàm chán
28
New cards
differentiated
được phân biệt, khác biệt hóa
29
New cards
architecture
kiến trúc; cấu trúc
30
New cards
concepts
khái niệm, ý tưởng
31
New cards
geometric
thuộc hình học
32
New cards
complete
hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn
33
New cards
dozens of mechanical
hàng chục bộ phận cơ khí
34
New cards
merely
chỉ là, đơn thuần là
35
New cards
repetitive
lặp đi lặp lại, đơn điệu
36
New cards
well-being
sức khỏe và hạnh phúc, an lành
37
New cards
reconsider
xem xét lại, cân nhắc lại
38
New cards
burnout
kiệt sức (do làm việc quá sức)
39
New cards
excessive
quá mức, thái quá
40
New cards
contend
tranh luận, cho rằng; đối phó
41
New cards
reinforcing
củng cố, tăng cường
42
New cards
debate
cuộc tranh luận; tranh luận
43
New cards
intense
mãnh liệt, dữ dội, căng thẳng
44
New cards
volume
âm lượng; khối lượng; tập sách
45
New cards
psychologists
nhà tâm lý học
46
New cards
blondie
cô gái tóc vàng (biệt danh)
47
New cards
pointless
vô nghĩa, vô ích