dominance

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:40 AM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards
dominance (n) /ˈdɒmɪnəns/
being more important or powerful than sb/sth else; sự thống trị, ưu thế hoặc quyền chi phối
2
New cards
Dominate (v)
thống trị, chi phối, làm chủ
3
New cards
Dominant (adj)
có ưu thế, nổi trội, thống trị
4
New cards
Dominantly (adv)
một cách áp đảo, nổi bật
5
New cards
Domination (n)
sự thống trị/áp đặt
6
New cards
Dominator (n)
sự thống trị/áp đặt
7
New cards
authority /ɔːˈθɒr.ə.ti/ (n)
uy quyền, quyền lực, hoặc thẩm quyền
8
New cards
Supremacy /suːˈprem.ə.si/ (n)
quyền tối cao, thế thống trị, ưu thế tuyệt đối
9
New cards
ascendancy /əˈsen.dən.si/ (n)
ưu thế, uy thế hoặc vị thế thống trị
10
New cards
mastery /ˈmɑː.stər.i/ (n)
sự tinh thông, sự làm chủ/ nắm vững
11
New cards
superiority /suːˌpɪə.riˈɒr.ə.ti/ (n)
sự vượt trội, tính hơn hẳn, sự ưu việt
12
New cards
hegemony /hɪˈɡem.ə.ni/ (n)
bá quyền
13
New cards
submission /səbˈmɪʃ.ən/ (n)
sự phục tùng
14
New cards
inferiority /ɪnˌfɪə.riˈɒr.ə.ti/ (n)
sự thấp kém
15
New cards
subordination /səˌbɔː.dɪˈneɪ.ʃən/ (n)
sự lệ thuộc/cấp dưới
16
New cards
Rule the roost
Thống trị, nắm quyền kiểm soát tuyệt đối trong một nhóm hoặc gia đình.
17
New cards
Call the shots
Là người nắm quyền đưa ra các quyết định hoặc chỉ đạo.
18
New cards
Wear the trousers
Ám chỉ người nắm quyền lực, quyết định chính trong một mối quan hệ (thường dùng trong gia đình).
19
New cards
Be top dog
Người hoặc tổ chức đứng đầu, nắm giữ quyền lực và sự thống trị.
20
New cards
Have the upper hand
Nắm lợi thế, có quyền kiểm soát tình hình
21
New cards
Dominate over
Có quyền lực vượt trội hoặc tác động chi phối lên sth/sb
22
New cards
Rule over
Thống trị, cai trị (đế quốc, đất nước, người có quyền lực)
23
New cards
Take over
Tiếp quản, chiếm lấy quyền kiểm soát
24
New cards
Assert /əˈsɜːt/ dominance
Khẳng định quyền lực, thể hiện vị thế "cửa trên"
25
New cards
Establish dominance
Thiết lập vị thế thống trị
26
New cards
Maintain / Retain dominance
Duy trì vị thế thống trị.
27
New cards
Challenge dominance
Thách thức vị thế độc tôn, cạnh tranh ngôi vương
28
New cards
Complete / Total dominance
Sự thống trị hoàn toàn, không thể tranh cãi.
29
New cards
Global / Market dominance
Vị thế thống trị toàn cầu / trên thị trường.
30
New cards
Numerical /njuːˈmer.ɪ.kəl/ dominance
Ưu thế về số lượng.
31
New cards
Cultural / Economic dominance
Ưu thế về văn hóa / kinh tế
32
New cards
Dominance in
Thế mạnh, sự vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể