TOEIC 26 part 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/155

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:05 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

156 Terms

1
New cards

tray

cái khay

2
New cards

Filing cabinet

tủ đựng hồ sơ

3
New cards

Ear

tai

4
New cards

Beverage

đồ uống, thức uống

5
New cards

Pour

đổ

6
New cards

Glass

ly, cốc thủy tinh

7
New cards

Light fixture

đèn chùm

8
New cards

Ceiling

trần nhà

9
New cards

Install

cài đặt, lắp đặt

10
New cards

Tile

gạch lát

11
New cards

Hallway

hành lang

12
New cards

Crate

thùng thưa, kiện hàng

13
New cards

be filled with + N

được lấp đầy bởi cái gì

14
New cards

Backpack

balo

15
New cards

Ground

mặt đất, mặt sàn

16
New cards

Bucket

cái xô

17
New cards

Supplies

đồ dùng, dụng cụ ăn uống

18
New cards

have been laid out

đặt

19
New cards

Brush

chổi sơn, cây cọ

20
New cards

Windowsill

thềm cửa sổ

21
New cards

Can of paint

lon sơn

22
New cards

Handle

quai cầm

23
New cards

Step stool

bậc thang

24
New cards

Fallen

đã rơi rụng

25
New cards

Branch

cành cây

26
New cards

Lie

nằm

27
New cards

Grassy

phủ đầy cỏ

28
New cards

lie across + danh từ

nằm nang qua đường, chắn ngang

29
New cards

Pool

đọng lại

30
New cards

Field

cánh đồng

31
New cards
32
New cards
gate
cổng
33
New cards
Stone
đá
34
New cards
walk down
dọc theo con đường, đi xuống 1 lối đi
35
New cards
Potted plant
cây trồng trong chậu
36
New cards
walkway
lối đi bộ
37
New cards
flag
lá cờ
38
New cards
hang
treo
39
New cards
balcony
ban công
40
New cards
Place
đặt
41
New cards
Train platform
nhà ga
42
New cards
Pull
kéo
43
New cards
Luggage
hành lý
44
New cards
Behind
sau
45
New cards
Lean
tựa
46
New cards
Railing
lan can
47
New cards
Plank
tấm ván
48
New cards
Vehicle
xe cộ
49
New cards
parked
đậu
50
New cards
Pallet
tấm kệ
51
New cards
Leave
để lại
52
New cards
left
để lại
53
New cards
Pin
ghim
54
New cards
Bulletin board
bảng bản tin, bảng thông báo
55
New cards
Drop
thả rơi
56
New cards
Wash
lau rửa
57
New cards
Tie
buột
58
New cards
Apron
tạp dề
59
New cards
back
ở sau
60
New cards
the back + of ST
phía sau lưng của cái j đó
61
New cards
stairway
cầu thang
62
New cards
63
New cards
File drawer
ngăn đựng hồ sơ
64
New cards
Roll up
cuộn lên
65
New cards
Sleeve
tay áo
66
New cards
mug
chiếc cốc có quai cầm
67
New cards
Bush
bụi cỏ
68
New cards
be covered with +N
bị che phủ
69
New cards
Fuel
nhiên liệu
70
New cards
Spread out
trải ra
71
New cards
Fold
gấp
72
New cards
Scarf
khăn quàng cổ
73
New cards
Selection
lựa chọn, bộ sưu tập
74
New cards
Arrange
sắp xếp
75
New cards
Wire
sợi dây
76
New cards
Past
ngang qua
77
New cards
Pedestrian
người đi bộ
78
New cards
ride past
di ngang qua ai đó
79
New cards
is Set up
được dựng lên
80
New cards
Rest
nghỉ ngơi
81
New cards
82
New cards
Traffic signal
tín hiệu đèn giao thông
83
New cards
Light
ánh sáng
84
New cards
Garage
nhà để xe
85
New cards
Fence
hàng rào
86
New cards
corridor
hành lang (bên trong tòa nhà, rộng lớn hơn )
87
New cards
Cardboard
bìa cứng
88
New cards
Climb up
trèo lên trên
89
New cards
down a corridor
dọc theo chiều dài của hành lang
90
New cards
Put together
lắp ráp
91
New cards
Ladder
thang di động # stairs
92
New cards
Clear off
dọn sạch
93
New cards
Lean over
cuối người xuống
94
New cards
Take out of
lấy cái j ra khỏi cái gì
95
New cards
Basket
cái giỏ, cái rổ
96
New cards
Scale
cái cân
97
New cards
Suitcase
chiếc vali
98
New cards
have been lined up against
xếp thành hàng dựa vào cái j đó
99
New cards
Pack
đóng gói
100
New cards
Hook
cái móc