1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Allergy (n)
Dị ứng. Ví dụ: She has a peanut allergy. (Cô ấy bị dị ứng với đậu phộng.) → Dùng khi nói về phản ứng dị ứng với một chất nào đó.
Allergic (adj)
Bị dị ứng với cái gì. Ví dụ: I'm allergic to pollen. (Tôi bị dị ứng với phấn hoa.) → Dùng khi nói về phản ứng của cơ thể đối với một chất gây dị ứng.
Fit (adj)
Khỏe mạnh, cân đối. Ví dụ: He exercises daily to stay fit. (Anh ấy tập thể dục hàng ngày để giữ dáng.) → Dùng khi nói về thể trạng tốt.
Unfit (adj)
Không khỏe mạnh. Ví dụ: He is unfit because he never exercises. (Anh ấy không khỏe vì không bao giờ tập thể dục.) → Dùng khi ai đó không có thể lực tốt.
Fitness (n)
Thể lực, tình trạng sức khỏe. Ví dụ: Fitness is important for a healthy life. (Thể lực rất quan trọng cho một cuộc sống khỏe mạnh.) → Dùng khi nói về mức độ sức khỏe và thể chất.
Poison (n, v)
Chất độc; đầu độc. Ví dụ: Some mushrooms contain poison. (Một số loại nấm có chứa độc tố.) → Dùng khi nói về chất độc hoặc hành động đầu độc.
Poisonous (adj)
Có độc. Ví dụ: This snake is highly poisonous. (Con rắn này có nọc độc cực mạnh.) → Dùng khi nói về động vật, thực vật hoặc hóa chất có độc.
Poisoning (n)
Sự ngộ độc. Ví dụ: Food poisoning is very dangerous. (Ngộ độc thực phẩm rất nguy hiểm.) → Dùng khi nói về tình trạng bị nhiễm độc.
Aware (adj)
Nhận thức về điều gì. Ví dụ: Are you aware of the risks? (Bạn có nhận thức được rủi ro không?) → Dùng khi ai đó biết về điều gì đó.
Unaware (adj)
Không biết về điều gì. Ví dụ: He was unaware of the danger. (Anh ấy không biết về sự nguy hiểm.) → Dùng khi ai đó không nhận thức được điều gì đó.
Awareness (n)
Sự nhận thức. Ví dụ: Raising awareness about health is important. (Nâng cao nhận thức về sức khỏe rất quan trọng.) → Dùng khi nói về mức độ hiểu biết về một vấn đề.
Ill (adj)
Bị ốm. Ví dụ: She is ill today. (Cô ấy hôm nay bị ốm.) → Dùng khi ai đó không khỏe.
Illness (n)
Căn bệnh. Ví dụ: His illness lasted for two weeks. (Bệnh của anh ấy kéo dài hai tuần.) → Dùng khi nói về một bệnh trạng cụ thể.
Recover (v)
Hồi phục. Ví dụ: She recovered from the flu quickly. (Cô ấy hồi phục nhanh sau trận cúm.) → Dùng khi ai đó khỏe lại sau khi bị bệnh hoặc chấn thương.
Recovery (n)
Sự hồi phục. Ví dụ: His recovery took a long time. (Sự hồi phục của anh ấy mất nhiều thời gian.) → Dùng khi nói về quá trình khỏe lại.
Benefit (n, v)
Lợi ích; hưởng lợi. Ví dụ: Exercise benefits your health. (Tập thể dục có lợi cho sức khỏe.) → Dùng khi nói về điều có ích cho ai đó.
Beneficial (adj)
Có lợi. Ví dụ: Drinking water is beneficial for your skin. (Uống nước có lợi cho làn da.) → Dùng khi mô tả một điều tốt cho sức khỏe.
Inject (v)
Tiêm. Ví dụ: The nurse injected the vaccine into my arm. (Y tá tiêm vắc-xin vào tay tôi.) → Dùng khi nói về tiêm thuốc.
Injection (n)
Sự tiêm, mũi tiêm. Ví dụ: I had an injection against flu. (Tôi đã tiêm vắc-xin phòng cúm.) → Dùng khi nói về việc tiêm thuốc hoặc tiêm chủng.
Strong (adj)
Mạnh mẽ. Ví dụ: He has strong muscles. (Anh ấy có cơ bắp mạnh mẽ.) → Dùng khi mô tả sức mạnh của ai đó hoặc cái gì đó.
Strength (n)
Sức mạnh. Ví dụ: Strength training is important for athletes. (Tập luyện sức mạnh rất quan trọng với vận động viên.) → Dùng khi nói về thể chất hoặc tinh thần mạnh mẽ.
Strengthen (v)
Làm mạnh lên. Ví dụ: Exercise strengthens the heart. (Tập thể dục giúp tăng cường sức khỏe tim mạch.) → Dùng khi nói về việc làm cho thứ gì đó mạnh hơn.
Strongly (adv)
Một cách mạnh mẽ. Ví dụ: I strongly disagree with you. (Tôi cực kỳ không đồng ý với bạn.) → Dùng khi thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Comfort (n, v)
Sự thoải mái; an ủi. Ví dụ: She comforted her crying friend. (Cô ấy an ủi người bạn đang khóc.) → Dùng khi nói về sự dễ chịu hoặc hành động an ủi.
Discomfort (n)
Sự khó chịu. Ví dụ: He felt discomfort in his stomach. (Anh ấy cảm thấy khó chịu ở dạ dày.) → Dùng khi nói về cảm giác không thoải mái.
(Un)comfortable (adj)
(Không) thoải mái. Ví dụ: This chair is comfortable. (Chiếc ghế này rất thoải mái.) → Dùng khi mô tả cảm giác dễ chịu hay không dễ chịu.
(Un)comfortably (adv)
Một cách (không) thoải mái. Ví dụ: He slept uncomfortably on the couch. (Anh ấy ngủ không thoải mái trên ghế sofa.) → Dùng khi mô tả trạng thái của ai đó.
Injure (v)
Làm bị thương. Ví dụ: He injured his knee while playing football. (Anh ấy bị thương ở đầu gối khi chơi bóng đá.) → Dùng khi nói về việc ai đó bị thương.
Injury (n)
Chấn thương. Ví dụ: His injury was serious. (Chấn thương của anh ấy khá nghiêm trọng.) → Dùng khi nói về tình trạng tổn thương cơ thể.
Surgery (n)
Ca phẫu thuật. Ví dụ: He had heart surgery. (Anh ấy đã phẫu thuật tim.) → Dùng khi nói về các ca phẫu thuật.
Surgeon (n)
Bác sĩ phẫu thuật. Ví dụ: The surgeon performed a complex operation. (Bác sĩ phẫu thuật thực hiện một ca mổ phức tạp.) → Dùng khi nói về người thực hiện phẫu thuật.
Emphasis (n)
Sự nhấn mạnh. Ví dụ: She placed emphasis on healthy eating. (Cô ấy nhấn mạnh vào việc ăn uống lành mạnh.) → Dùng khi muốn nói về điều gì đó quan trọng.