1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Make arrangement (p)
sắp xếp lịch hẹn
Matter (v)
quan trọng
Lasting (a)
lâu dài
Mind + V-ing (p)
thấy phiền khi làm gì
Belong to (p)
thuộc về
Bring up (p)
đề cập đến/ nuôi lớn
Carry on (p)
tiếp tục
Break out (p)
nổ ra
Catch on(p)
trở nên phổ biến
A few of (p)
một vài
Make use of (p)
tận dụng
suit(v)
phù hợp với
Exposure to sth (p):
sự tiếp xúc với cái gì
interactive(a)
TÍNH TƯƠNG TÁC
Furthermore:
hơn thế nữa
promote(v):
thúc đẩy
well-being(n)
sức khoẻ
Whose + N
có cái gì ( của ai)
At the forefront of sth (p)
đi đầu trong việc gì