Thẻ ghi nhớ: Edito A1 Unité 9 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:20 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

la grève

đình công

<p>đình công</p>
2
New cards

un embouteillage

tắc đường

<p>tắc đường</p>
3
New cards

oublier

quên

<p>quên</p>
4
New cards

la panne

sự phá vỡ

<p>sự phá vỡ</p>
5
New cards

se perdre

bị lạc

<p>bị lạc</p>
6
New cards

le retard

sự trì hoãn

<p>sự trì hoãn</p>
7
New cards

la tristesse

sự sầu nảo

<p>sự sầu nảo</p>
8
New cards

la colère

sự phẫn nộ

<p>sự phẫn nộ</p>
9
New cards

le stress

sự căng thẳng

<p>sự căng thẳng</p>
10
New cards

la panique

sự hoảng loạn

<p>sự hoảng loạn</p>
11
New cards

une inquiétude

nỗi lo lắng

<p>nỗi lo lắng</p>
12
New cards

un étonnement

sự kinh ngạc

<p>sự kinh ngạc</p>
13
New cards

la déception

thất vọng

<p>thất vọng</p>
14
New cards

le bras

cánh tay

<p>cánh tay</p>
15
New cards

le dos

lưng, mặt sau

<p>lưng, mặt sau</p>
16
New cards

la gorge

cổ họng

<p>cổ họng</p>
17
New cards

la jambe

cẳng chân

<p>cẳng chân</p>
18
New cards

la main

bàn tay

<p>bàn tay</p>
19
New cards

le doigt

ngón tay

<p>ngón tay</p>
20
New cards

le pied

bàn chân

<p>bàn chân</p>
21
New cards

la tête

cái đầu

<p>cái đầu</p>
22
New cards

le ventre

bụng

<p>bụng</p>
23
New cards

une aspirine

một viên aspirin

<p>một viên aspirin</p>
24
New cards

le comprimé

viên nén

<p>viên nén</p>
25
New cards

le médicament

thuốc

<p>thuốc</p>
26
New cards

le pansement

băng dán cá nhân

<p>băng dán cá nhân</p>
27
New cards

le sirop

si rô

28
New cards

le thermomètre

nhiệt kế

<p>nhiệt kế</p>
29
New cards

la fièvre

sốt

<p>sốt</p>
30
New cards

le docteur, le médecin

bác sĩ

<p>bác sĩ</p>
31
New cards

la fatigue

mệt mỏi

<p>mệt mỏi</p>
32
New cards

la maladie

bệnh

<p>bệnh</p>
33
New cards

énervé

bực mình

<p>bực mình</p>
34
New cards

mal de tle ête

đau đầu

<p>đau đầu</p>
35
New cards

en colère

bực tức

<p>bực tức</p>
36
New cards

déçu

thất vọng

<p>thất vọng</p>
37
New cards

étonné

ngạc nhiên

<p>ngạc nhiên</p>
38
New cards

surpris

ngạc nhiên

<p>ngạc nhiên</p>
39
New cards

inquiet/inquiète

lo lắng

<p>lo lắng</p>
40
New cards

triste

buồn

<p>buồn</p>
41
New cards

malade

ốm

<p>ốm</p>
42
New cards

fatigué

mệt mỏi

<p>mệt mỏi</p>
43
New cards

Le pauvre !

nghèo, đáng thương

<p>nghèo, đáng thương</p>
44
New cards

de la chance

may mắn

<p>may mắn</p>
45
New cards

une/la chance

vận may

<p>vận may</p>
46
New cards

Quel dommage !

thật đáng tiếc

<p>thật đáng tiếc</p>
47
New cards

la galère

hoàn cảnh khó khăn

<p>hoàn cảnh khó khăn</p>
48
New cards

ça m'énerve

làm tôi phiền

<p>làm tôi phiền</p>
49
New cards

tu m'énerves

bạn đang làm tôi lo lắng

<p>bạn đang làm tôi lo lắng</p>
50
New cards

le soucis

lo lắng

<p>lo lắng</p>