1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
la grève
đình công

un embouteillage
tắc đường

oublier
quên

la panne
sự phá vỡ

se perdre
bị lạc

le retard
sự trì hoãn

la tristesse
sự sầu nảo

la colère
sự phẫn nộ

le stress
sự căng thẳng

la panique
sự hoảng loạn

une inquiétude
nỗi lo lắng

un étonnement
sự kinh ngạc

la déception
thất vọng

le bras
cánh tay

le dos
lưng, mặt sau

la gorge
cổ họng

la jambe
cẳng chân

la main
bàn tay

le doigt
ngón tay

le pied
bàn chân

la tête
cái đầu

le ventre
bụng

une aspirine
một viên aspirin

le comprimé
viên nén

le médicament
thuốc

le pansement
băng dán cá nhân

le sirop
si rô
le thermomètre
nhiệt kế

la fièvre
sốt

le docteur, le médecin
bác sĩ

la fatigue
mệt mỏi

la maladie
bệnh

énervé
bực mình

mal de tle ête
đau đầu

en colère
bực tức

déçu
thất vọng

étonné
ngạc nhiên

surpris
ngạc nhiên

inquiet/inquiète
lo lắng

triste
buồn

malade
ốm

fatigué
mệt mỏi

Le pauvre !
nghèo, đáng thương

de la chance
may mắn

une/la chance
vận may

Quel dommage !
thật đáng tiếc

la galère
hoàn cảnh khó khăn

ça m'énerve
làm tôi phiền

tu m'énerves
bạn đang làm tôi lo lắng

le soucis
lo lắng
