rewrite khó

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:41 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

Rule sb out of

Loại ai đó ra khỏi cái gì

2
New cards

Come out of one’s shell

Trở nên cởi mở, bớt nhút nhát

3
New cards

At/from the outset (of sth)

Ngay từ lúc bắt đầu

4
New cards

Put paid to sth

Chấm dứt, phá hủy kế hoạch/hy vọng

5
New cards

Be handed down from sb to sb

Truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác

6
New cards

Make a mountain out of a molehill

Chuyện bé xé ra to

7
New cards

Safe and sound

Bình an vô sự, an toàn

8
New cards

A far cry from sth

Khác xa hoàn toàn với cái gì

9
New cards

Live from hand to mouth

Sống thắt lưng buộc bụng, chỉ đủ ăn qua ngày

10
New cards

Get on top of sb

Công việc đè nặng, gây áp lực lên ai

11
New cards

Lock horns with sb

Tranh cãi, đụng độ với ai

12
New cards

Catch sb in the act of sth

Bắt quả tang ai đang làm gì

13
New cards

Catch sb's eye

Thu hút sự chú ý

14
New cards

Blurt out

Tiết lộ bí mật

15
New cards

Tip sb off

Báo tin mật cho ai

16
New cards

Lose track of time

Quên mất thời gian

17
New cards

Pull up one’s socks

Nỗ lực nhiều hơn

18
New cards

Fall on deaf ears

Bị phớt lờ, không ai nghe

19
New cards

Pale in comparison

Trở nên mờ nhạt khi so sánh cùng

20
New cards

Clear the decks

Giải quyết hết việc vặt trước việc lớn

21
New cards

Wait on sb hand and foot

Phục vụ ai từ A đến Z

22
New cards

Make no bones about sth

Không ngần ngại làm gì

23
New cards

Cross swords with sb

Tranh cãi, đấu khẩu với ai

24
New cards

Put a spoke in sb’s wheel

Thọc gậy bánh xe, phá kế hoạch

25
New cards

Act/Play the goat

Làm trò hề, cư xử ngớ ngẩn

26
New cards

Run out of steam

Kiệt sức, mất năng lượng

27
New cards

Throw a spanner in the works

Cản trở, làm hỏng kế hoạch

28
New cards

Take the wind out of sb’s sails

Làm ai mất đi sự tự tin

29
New cards

Come to the crunch

Khi đến thời điểm quyết định

30
New cards

Go by the book

Tuân thủ đúng quy tắc

31
New cards

Take a leaf out of sb's book

Học tập gương của ai

32
New cards

Throw the book at sb

Phạt ai đó kịch khung

33
New cards

Keep one’s head above water

Xoay sở để không phá sản/gặp hạn

34
New cards

Give one's last gasp

Hỏng hẳn, trút hơi thở cuối

35
New cards

Feel the effect of sth

Chịu ảnh hưởng từ cái gì

36
New cards

Go from bad to worse

Ngày càng trở nên tồi tệ hơn

37
New cards

Breathe a word about sth

Tiết lộ hay nói nửa lời về cái gì

38
New cards

Be swamped with sth

Bị ngập đầu/quá tải bởi cái gì

39
New cards

Kick sb in the teeth

Gây thất vọng phũ phàng cho ai

40
New cards

Have sth to one’s name

Sở hữu tài sản đứng tên mình

41
New cards

Jog one’s memory

Gợi lại ký ức của ai

42
New cards

Cause hold ups

Gây ra sự ùn tắc

43
New cards

Make a name for oneself

Tạo dựng tên tuổi

44
New cards

Cast an eye over sth

Nhìn qua, kiểm tra nhanh cái gì

45
New cards

Hit the nail on the head

Nói chính xác tuyệt đối, nói trúng phóc

46
New cards

Through no fault of sb

Không phải lỗi do ai

47
New cards

Be green with envy

Ghen tị đỏ mắt, cực kỳ ghen tị

48
New cards

Hold the monopoly of/on/over sth

Độc quyền cái gì

49
New cards

Breathe a sigh of relief

Thở phào nhẹ nhõm

50
New cards

Bear/Take the brunt of sth

Gánh chịu hậu quả nặng nề nhất

51
New cards

Get close to doing sth

Suýt nữa làm được gì

52
New cards

Go to one’s head

Khiến ai đó trở nên kiêu ngạo

53
New cards

Take one’s eyes off sb

Rời mắt khỏi ai

54
New cards

The life and soul of the party

Linh hồn của buổi tiệc

55
New cards

Have butterflies in one’s stomach

Bồn chồn, lo lắng

56
New cards

Sing sb's praises

Hết lời khen ngợi, tán dương ai

57
New cards

Take sth by storm

Chinh phục hoàn toàn, làm mưa làm gió

58
New cards

To this day

Cho đến tận ngày nay

59
New cards

Curry favour with sb

Nịnh bợ, lấy lòng ai

60
New cards

Thin on the ground

Hiếm hoi, có rất ít

61
New cards

Join the ranks of sth

Gia nhập vào hàng ngũ nào đó

62
New cards

Grow out of sth

Lớn nhanh dẫn đến không mặc vừa nữa

63
New cards

Make head nor tail of sth

Hiểu được cái gì

64
New cards

Give two hoots about sth

Quan tâm, bận tâm đến cái gì

65
New cards

Hide or hair of sb

Tăm hơi, dấu vết của ai

66
New cards

A wild goose chase

Cuộc tìm kiếm vô vọng, tốn công vô ích

67
New cards

Frame of mind

Tâm trạng, trạng thái tâm lý

68
New cards

Monkey around with sth

Nghịch ngợm, máy móc sửa linh tinh

69
New cards

Dog sb's footsteps

Theo sau ai như hình với bóng

70
New cards

Fall into arrears

Bị nợ nần, chậm trả nợ định kỳ

71
New cards

Budge an inch

Thay đổi ý định dù chỉ một chút

72
New cards

Cut sb down to size

Cho ai thấy họ không quan trọng như họ nghĩ

73
New cards

Pull out all the stops

Nỗ lực hết sức, dùng mọi cách