1/75
Flashcards covering key vocabulary from academic sectors including neurology, pharmaceuticals, education, environmental science, psychology, and linguistics.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Concentrate
Tập trung
Attention span
Khoảng thời gian duy trì sự chú ý
Cognitive ability
Khả năng nhận thức
Prefrontal cortex
Vỏ não trước trán
Multitasking
Việc làm nhiều nhiệm vụ cùng lúc
Task switching
Sự chuyển đổi nhiệm vụ
Efficiency
Hiệu suất
Pharmaceutical industry
Ngành công nghiệp dược phẩm
Prescription-only product
Sản phẩm chỉ bán theo đơn
Patient information leaflet (PIL)
Tờ hướng dẫn thông tin cho bệnh nhân
Blister pack
Vỉ thuốc
Auto-injector
Thiết bị tiêm tự động
Dosage
Liều lượng thuốc
Innovative design
Thiết kế sáng tạo
User-friendly design
Thiết kế thân thiện với người dùng
Patient safety
An toàn bệnh nhân
Medical error
Sai sót y khoa
Child-resistant closure
Nắp chống trẻ em mở được
Usability
Tính dễ sử dụng
Technological advancement
Sự tiến bộ công nghệ
Information design
Thiết kế thông tin
Readability
Khả năng đọc hiểu
Legibility
Khả năng đọc rõ
Braille
Chữ nổi Braille
Clinical trial
Thử nghiệm lâm sàng
Productivity
Năng suất
Academic institution
Cơ sở học thuật
Tuition fee
Khoản học phí
Empolyability
Khả năng tìm việc
Citation count
Số lượng trích dẫn
Ivory Tower
Môi trường học thuật xa rời thực tế
Original research
Nghiên cứu nguyên bản
Bridge the gap
Thu hẹp khoảng cách
Accreditation agency
Cơ quan kiểm định
Scholarship endeavour
Nỗ lực học thuật
Quantitative research
Nghiên cứu định lượng
Hypothesis-driven
Dựa trên giả thuyết
Theoretical framework
Khung lý thuyết
Empirical research
Nghiên cứu thực nghiệm
Flash flood
Lũ quét
Flood plain
Vùng đồng bằng ngập lũ
Tributary
Phụ lưu
Aquifer
Tầng chứa nước ngầm
Hydraulic engineering
Kỹ thuật thủy lực
Ecosystem
Hệ sinh thái
Biodiversity
Đa dạng sinh học
Porous city
Thành phố có khả năng thấm nước
Climate change
Biến đổi khí hậu
Infant
Trẻ sơ sinh
Motor skills
Kỹ năng vận động
Cognitive development
Phát triển nhận thức
Innate ability
Khả năng bẩm sinh
Eye tracker
Thiết bị theo dõi mắt
Habituation
Sự quen thuộc với kích thích
Nativist theory
Thuyết bẩm sinh
Constructivist theory
Thuyết kiến tạo
Object permanence
Tính lâu bền của vật thể
Holistic thinking
Tư duy tổng thể
Individual thinking
Tư duy cá nhân
Independent variable
Biến độc lập
Dependent variable
Biến phụ thuộc
Ethical consideration
Cân nhắc đạo đức
Language extinction
Sự tuyệt chủng ngôn ngữ
Linguistic diversity
Sự đa dạng ngôn ngữ
Indigenous community
Cộng đồng bản địa
Oral tradition
Truyền thống truyền miệng
Language revival
Sự hồi sinh ngôn ngữ
Theory of mind (TOM)
Khả năng hiểu suy nghĩ, niềm tin, cảm xúc của người khác
False belief task
Bài kiểm tra niềm tin sai
Decoupler
Cơ chế tách biệt nhận thức
Empathy
Sự đồng cảm
Counterfactual reasoning
Suy luận giả định (điều trái với thực tế)
Maternal speech
Lời nói của người mẹ
Social interaction
Tương tác xã hội
Globalisation
Toàn cầu hóa
Modernisation
Hiện đại hóa