1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
annual
adjective /ˈænjuəl/ - hằng năm
This is an annual event held every spring.
→ Đây là sự kiện tổ chức hằng năm vào mùa xuân.
trade show
noun /ˈtreɪd ʃoʊ/ - hội chợ triển lãm
The company will attend a trade show next month.
→ Công ty sẽ tham gia hội chợ triển lãm vào tháng tới.
accommodate
verb /əˈkɑːmədeɪt/ - đáp ứng, sắp xếp cho phù hợp
The hall was changed to accommodate more guests.
→ Hội trường được thay đổi để đáp ứng nhiều khách hơn.
panel discussion
noun /ˈpænəl dɪˈskʌʃn/ - buổi thảo luận chuyên đề
The panel discussion will be held in Hall B.
→ Buổi thảo luận chuyên đề sẽ diễn ra tại Hội trường B.
instructor
noun /ɪnˈstrʌktər/ - giảng viên
The regular instructor is sick today.
→ Giảng viên chính hôm nay bị ốm.
fill in for
phrasal verb /fɪl ɪn fɔːr/ - thay thế tạm thời
I'll be filling in for the instructor today.
→ Hôm nay tôi sẽ dạy thay cho giảng viên.
course
noun /kɔːrs/ - khóa học
This course is about computer programming.
→ Khóa học này về lập trình máy tính.
raise
verb /reɪz/ - giơ lên
Please raise your hand if you know the answer.
→ Vui lòng giơ tay nếu bạn biết câu trả lời.
résumé
noun /ˈrezəmeɪ/ - sơ yếu lý lịch, CV
The employer was impressed by her résumé.
→ Nhà tuyển dụng rất ấn tượng với CV của cô ấy.
application
noun /ˌæplɪˈkeɪʃn/ - đơn ứng tuyển
He called about the application you sent in.
→ Anh ấy gọi về đơn ứng tuyển bạn đã gửi.
managerial
adjective /ˌmænəˈdʒɪəriəl/ - thuộc quản lý
She completed a managerial training program.
→ Cô ấy đã hoàn thành chương trình đào tạo quản lý.
training program
noun /ˈtreɪnɪŋ ˈproʊɡræm/ - chương trình đào tạo
The company offers a training program for new staff.
→ Công ty cung cấp chương trình đào tạo cho nhân viên mới.
supervisor
noun /ˈsuːpərvaɪzər/ - người giám sát
Her supervisor spoke highly of her performance.
→ Người giám sát đã đánh giá rất cao hiệu quả làm việc của cô ấy.
convenience
noun /kənˈviːniəns/ - sự tiện lợi
Please call me at your earliest convenience.
→ Vui lòng gọi cho tôi khi bạn tiện nhất.