1/269
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
charismatic
(adj):lôi cuốn
secondment
(v):biệt phái
footpath
(n):lối đi bộ
blood-born
(adj):lây qua đường máu
gauge
(n):máy đo
(v):đánh giá,phán đoán
viable
(adj):khả thi
mobility
(n):tính cơ động
palpitate
(v):đánh trống ngực
nurture
(n/v):nuôi dưỡng,ủng hộ
compassionate
(adj):động lòng trắc ẩn
isolate
(v):cô lập
mentor
(n):người hướng dẫn
leadership
(n):khả năng lãnh đạo
mistrust
(n):sự nghi ngờ
candid
(adj):sự thẳng thắn
feedback
(n):nhận xét,phản hồi
peers
(n):đồng trang lứa
evolve
(v):tiến hóa
bankruptcy
(n):phá sản
depression
(n):
trầm cảm
suy thoái kinh tế nghiêm trọng
loan
(n):khoản vay
mortgage
(n):thế chấp
recession
(n):suy thoái kinh tế
bond
(n):
trái phiếu
hợp đồng,giao kèo
sự gắn kết
(v):gắn kết
rival
(n):đối thủ
leverage
(n):đòn bẩy
(v):tận dụng
make his mark
tạo dấu ấn của anh ấy (ấn tượng riêng)
reach out
tiếp cận,liên hệ
permanent
(n):vĩnh viễn
feel free to
cứ tự nhiên
fall apart
vỡ vụn,rách nát
đổ vỡ,tan nát
suy sụp tinh thần
alliance
(n):liên minh
takeover
(n):sự thâu tóm,sự mua lại
synergy
(n):sự hợp lực
acquisition
(n)
sự mua lại,sự thâu tóm
sự tiếp thu,sự lĩnh hội
món đồ hay nhân sự mới
turnaround
(n):
sự xoay chuyển tình thế
thời gian hoàn thành
sự thay đổi
joint venture
(n):liên doanh
streak
(v):lao vun vút
(n):chuỗi liên tiếp / vệt dài
playbook
(n):
cẩm nang
chiêu trò
boom
(n):bùng nổ
panic
(n):hoảng loạn
recede
(v):rút lui,giảm bớt
crisis
(n):khủng hoảng
restructure
(n):tái cơ cấu
merge
(n):sáp nhập
executive
(n):người điều hành
(adj):thuộc về điều hành
catch up
bắt kịp
boost
(n/v):tăng cường
coach
(n):huấn luyện viên
greet
(v):chào
come across well
tạo ấn tượng tốt
stand out from
nổi bật hơn
crash
(n):
tai nạn
sự sụp đổ
bail someone out
bảo lãnh ai đó ra ngoài
giải cứu ai đó về mặt tài chính
profitability
(n):khả năng sinh lợi nhuận
forecast
(n):dự báo
sharply
(adv):một cách rõ rệt,mạnh mẽ
optimistic
(adj):lạc quan
pessimistic
(adj):bi quan
hit out target
đạt được mục tiêu
get back on track
trở lại đúng hướng
alternative
(n):phương án thay thế
(adj):mang tính thay thế
irregular
(n):không thường xuyên,không đều đặn
redundancy
(n):sự dư thừa
demotivate
(v):làm mất động lực
compulsory
(adj):bắt buộc
clarification
(n):sự làm rõ
interrupt
(v):làm gián đoạn
predict
(v):dự đoán
caution
(n):thận trọng
convince
(v):thuyết phục
acknowledge
(v):thừa nhận
guarantee
(n/v):cam kết,bảo đảm
subtract
(v):trừ đi
obstacle
(n):trở ngại
coax
(v):dỗ dành,thiết lập
figure out
tìm ra
onsite
(adj/adv):tại chỗ
precise
(v):chính xác
flat out
thẳng thừng,hết sức
repetition
(n):sự lặp lại
compensate
(v):đền bù
assure
(v):đảm bảo
formality
(n):hình thức
gracious
(adj):duyên dáng,lịch sự
badge
(n):huy hiệu
luggage
(n):hành lý
up-to-date
(adj):cập nhật
ecological
(adj):sinh thái
wetland
đất ngập nước
psychology
(n):tâm lý
arrange
(v):sắp xếp
porter
(n):người khuân vác
relevant
(adj):liên quan
patrol
(n/v):tuần tra
entrance
(n):lối vào
ordinary
(adj):bình thường
weigh up
cân nhắc
effect
(n/v):kết quả,ảnh hưởng
totally
(adv):hoàn toàn