Unit 2 : A multicultural world

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:01 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Multicultural

Đa văn hóa

2
New cards

Popular

Phổ biến / được ưa thích

3
New cards

unpopular

Không phổ biến / không được ưa thích

4
New cards

popularity

Sự phổ biến

5
New cards

popularize

Truyền bá / phổ biến

6
New cards

Location

Địa điểm

7
New cards

locate

Ở vị trí

8
New cards

Diversity = variety

Sự đa dạng

9
New cards

diverse = various

Đa dạng / nhiều loại

10
New cards

particularly

1 cách đặc biệt

11
New cards

World- famous

Nổi tiếng thế giới

12
New cards

World-class

Tầm cỡ thế giới / tốt nhất thế giới

13
New cards

show sb around

Dẫn ai đi tham quan

14
New cards

Booth

Gian hàng

15
New cards

Autograph

Chữ ký

16
New cards

Souvenir

Quà lưu niệm

17
New cards

Tourist attractions

Điểm thu hút khách du lịch

18
New cards

Tug of war

Kéo co

19
New cards

spring roll

Chả giò

20
New cards

grilled

nướng (trên vỉ / lò than)

21
New cards

meatball

thịt viên

22
New cards

Tasty

Ngon

23
New cards

tasteful

Trang nhã / có óc thẩm mỹ

24
New cards

tasteless

Vô vị / nhạt nhẽo / khiếm nhã / thiếu trang nhã

25
New cards

Variety

Sự đa dạng

26
New cards

various

Đa dạng

27
New cards

vary

Thay đổi / khác nhau

28
New cards

Origin

Nguồn gốc

29
New cards

original

Thuộc nguồn gốc / độc đáo / bản gốc

30
New cards

originate

Bắt đầu / bắt nguồn từ

31
New cards

originality

Sự độc đáo / sáng tạo

32
New cards

Feature

đặc điểm / nét đặc trưng / có / bao gồm

33
New cards

Impact (+ on)

ảnh hưởng / tác động

34
New cards

have/make an impact on/upon

có ảnh hưởng

35
New cards

Identify

Nhận diện

36
New cards

identity

Nhân dạng / tính đồng nhất / giống nhau

37
New cards

cultural identity

bản sắc văn hoá

38
New cards

identification

Sự nhận ra / nhận dạng

39
New cards

Festivities

Lễ hội

40
New cards

Trend

Xu xu hướng

41
New cards

trendy

Hợp thời trang / hợp mốt

42
New cards

respect

Khía cạnh / sự tôn trọng

43
New cards

Special occasion

Dịp đặc biệt

44
New cards

Musical instrument

Nhạc cụ

45
New cards

instrumental

Là phương tiện / công cụ / đóng vai trò quan trọng

46
New cards

Globalization

Toàn cầu hóa

47
New cards

global

Toàn cầu

48
New cards

globalize

Toàn cầu hoá / áp dụng cho cả thế giới

49
New cards

Effect

Hiệu ứng / hiệu quả / tác dụng

50
New cards

effective

Có hiệu quả

51
New cards

ineffective

Không có hiệu quả

52
New cards

have/produce an effect on

Có hiệu quả / tác dụng lên

53
New cards

take effect

Có hiệu quả

54
New cards

come into effect

Bắt đầu có hiệu lực / được áp dụng

55
New cards

put/bring into effect

Đưa vào thực hiện

56
New cards

Belief

Niềm tin

57
New cards

Custom

Phong tục

58
New cards

customary

Theo phong tục / thông thường

59
New cards

customize

Làm theo yêu cầu

60
New cards

fast food chain

chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh

61
New cards

a wide range of

Đa dạng / phong phú

62
New cards

Dishes

Món ăn

63
New cards

Ingredient

Thành phần

64
New cards

Unique

Độc đáo

65
New cards

Speciality

Đặc sản / chuyên môn

66
New cards

Captivate

Thu hút

67
New cards

captivating

Có tính thu hút / hấp dẫn

68
New cards

Influences

Ảnh hưởng

69
New cards

influential

Có ảnh hưởng

70
New cards

have/exert/exercise an influence on

Có ảnh hưởng

71
New cards

blend

kết hợp / pha trộn

72
New cards

Element

Yếu tố

73
New cards

Reflect

Phản ánh

74
New cards

Reflect on

Suy nghĩ / làm ảnh hưởng đến

75
New cards

Region

Khu vực

76
New cards

regional

Thuộc khu vực / vùng / địa phương

77
New cards

Appreciate

Đánh giá cao / cảm kích / hiểu giá trị

78
New cards

Appreciation

Sự đánh giá cao / hiểu rõ

79
New cards

Cuisine

Ẩm thực

80
New cards

Spicy

Vị cay

81
New cards

Produce

Sản xuất / nông sản

82
New cards

production

Sự sản xuất / sản lượng / tác phẩm

83
New cards

producer

Nhà sản xuất / xuất bản

84
New cards

product

Sản phẩm

85
New cards

productivity

Năng suất / hiệu suất

86
New cards

productive

Có năng suất / hiệu quả

87
New cards

Extracurricular

Ngoại khóa

88
New cards

Culture shock

Sốc văn hóa

89
New cards

refer to

Đề cập / nói đến / ám chỉ

90
New cards

Confusion

Sự nhầm lẫn / bối rối / cảm thấy bối rối / lộn xộn

91
New cards

confused

gây bối rối / lúng túng

92
New cards

confusing

gây bối rối / lúng túng

93
New cards

Language barrier

Rào cản ngôn ngữ

94
New cards

Tipping culture

Văn hoá tiền tip / tiền boa

95
New cards

Insult

Lăng mạ / xúc phạm

96
New cards

Aspect

Khía cạnh

97
New cards

Promote

Thúc đẩy / quảng cáo / thăng chức

98
New cards

promotion

Sự thúc đẩy / quảng cáo / thăng tiến

99
New cards

illegal

bất hợp pháp

100
New cards

overcome (= get over)

vượt qua