1/657
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pay for
(v) trả tiền cho
grocery
(n) hàng tạp hóa, thực phẩm
groceries
(n) hàng tạp hóa, thực phẩm mua về
counter
(n) quầy, quầy thanh toán
passenger
(n) hành khách
board
(v) lên (xe, tàu, máy bay)
luggage
(n) hành lý
snow
(v) tuyết rơi
heavily
(adv) nặng, nhiều, dữ dội
walk outside
(v) đi bộ bên ngoài
chef
(n) đầu bếp
serve
(v) phục vụ, dọn món
food
(n) thức ăn, thực phẩm
as soon as
(conj) ngay khi
completely
(adv) hoàn toàn
prepared
(adj) được chuẩn bị, đã chuẩn bị
person
(n) người
walk over
(v) đi qua, đi trên
bridge
(n) cây cầu
during the day
(adv) vào ban ngày
ride a bicycle
(v) đi xe đạp
bicycle
(n) xe đạp
street
(n) đường phố
display
(v) trưng bày
displayed
(adj) được trưng bày
table
(n) cái bàn
delicious
(adj) ngon
so many
(det) rất nhiều
wait in line
(v) xếp hàng chờ
line
(n) hàng, dòng người xếp hàng
buy
(v) mua
ticket
(n) vé
colleague
(n) đồng nghiệp
discuss
(v) thảo luận
business
(n) công việc, kinh doanh
have lunch
(v) ăn trưa
wait at
(v) chờ tại
station
(n) nhà ga, trạm
train
(n) tàu hỏa
finally
(adv) cuối cùng
arrive
(v) đến, tới
couple
(n) cặp đôi
walk along
(v) đi dọc theo
path
(n) lối đi, đường mòn
hold
(v) cầm, giữ
dog leash
(n) dây dắt chó
leash
(n) dây dắt
suitcase
(n) va li
conveyor belt
(n) băng chuyền
airport
(n) sân bay
look at
(v) nhìn vào
computer screen
(n) màn hình máy tính
screen
(n) màn hình
smile
(v) mỉm cười
Dear Mr./Ms./Mrs.
(formal greeting) Kính gửi ông/bà
Dear Sir/Madam
(formal greeting) Kính gửi ông/bà
Thank you for
(phrase) Cảm ơn bạn/ông/bà vì
(n) thư điện tử
(n) thư điện tử
regarding
(prep) về, liên quan đến
meeting
(n) cuộc họp
social committee
(n) ban xã hội, ban phụ trách hoạt động xã hội
committee
(n) ủy ban, ban, hội đồng
concerned
(adj) lo lắng, quan ngại
be concerned to learn about
(phrase) lo ngại khi biết về
schedule
(n) lịch trình
meeting schedule
(n) lịch họp
unfortunately
(adv) thật không may
appointment
(n) cuộc hẹn
important appointment
(n) cuộc hẹn quan trọng
at that time
(phrase) vào thời điểm đó
be able to
(phrase) có thể
attend
(v) tham dự
suggest
(v) đề nghị, gợi ý
change
(v) thay đổi
meeting time
(n) thời gian họp
Friday afternoon
(n) chiều thứ Sáu
recommend
(v) đề xuất, khuyến nghị
virtual meeting
(n) cuộc họp trực tuyến
member
(n) thành viên
attend easily
(v) tham dự dễ dàng
regardless of
(prep) bất kể
location
(n) địa điểm, vị trí
Hope to hear from you soon
(phrase) Mong sớm nhận được phản hồi từ bạn
Sincerely
(formal closing) Trân trọng
Sincerely yours
(formal closing) Trân trọng
dated
(adj) đề ngày, có ngày tháng
subscription
(n) gói đăng ký, sự đăng ký
inquire about
(v) hỏi về, yêu cầu thông tin về
subscription process
(n) quy trình đăng ký
process
(n) quy trình
discount
(n) giảm giá
be available
(v) có sẵn, được áp dụng
digital-only
(adj) chỉ có dạng kỹ thuật số
digital-only subscription
(n) gói đăng ký chỉ có bản kỹ thuật số
international reader
(n) độc giả quốc tế
payment method
(n) phương thức thanh toán
credit card
(n) thẻ tín dụng