Các cụm từ, từ nên học set 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:19 PM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

Tăng lên / Tăng trưởng (Ngữ cảnh: Động từ trung tính chỉ sự tăng nói chung)

increase (Synonyms: grow, rise, climb | /ɪnˈkriːs/)

2
New cards

Sự tăng trưởng (Ngữ cảnh: Danh từ trung tính chỉ sự tăng)

an increase (Synonyms: a growth, a rise | /ən ˈɪnkriːs/)

3
New cards

Giảm xuống (Ngữ cảnh: Động từ trung tính chỉ sự suy giảm nói chung)

decrease (Synonyms: decline, fall, drop, dip, descend | /dɪˈkriːs/)

4
New cards

Sự sụt giảm (Ngữ cảnh: Danh từ trung tính chỉ sự giảm)

a decrease (Synonyms: a decline, a drop | /ə ˈdiːkriːs/)

5
New cards

Giảm mạnh / Lao dốc (Ngữ cảnh: Động từ chỉ sự giảm sốc, cắm đầu mạnh mẽ)

plummet (Synonyms: slump, sink | /ˈplʌmɪt/)

6
New cards

Biến động (Ngữ cảnh: Động từ chỉ sự lên xuống liên tục)

fluctuate (Synonym: vary | /ˈflʌkʧʊeɪt/)

7
New cards

Ổn định / Không thay đổi (Ngữ cảnh: Động từ chỉ sự đi ngang sau khi tăng/giảm)

level off (Synonyms: level out, stabilize | /ˈlɛvl ɒf/)

8
New cards

Giữ nguyên (Ngữ cảnh: Cụm động từ + tính từ chỉ việc duy trì trạng thái cũ)

remain constant (Synonyms: remain stable, remain the same, unchanged, consistent | /rɪˈmeɪn ˈkɒnstənt/)

9
New cards

Biểu diễn một xu hướng tăng (Ngữ cảnh: Cụm động từ chỉ xu hướng đi lên cả giai đoạn)

show an upward trend ( /ʃəʊ ən ˈʌpwəd trɛnd/ )

10
New cards

Biểu diễn một xu hướng giảm (Ngữ cảnh: Cụm động từ chỉ xu hướng đi xuống cả giai đoạn)

show a downward trend ( /ʃəʊ ə ˈdaʊnwəd trɛnd/ )

11
New cards

Chạm đỉnh / Đạt mức cao nhất (Ngữ cảnh: Cụm động từ chỉ điểm cao nhất trên trục tung)

reach its peak ( /riːʧ ɪts piːk/ )

12
New cards

Chạm mức độ thấp nhất (Ngữ cảnh: Cụm động từ chỉ vùng đáy của biểu đồ)

hit the lowest point ( /hɪt ðə ˈləʊɪst pɔɪnt/ )

13
New cards

Cao nhất (Ngữ cảnh: Cụm danh từ so sánh nhất)

the highest (Synonym: the top | /ðə ˈhaɪɪst/)

14
New cards

Thấp nhất (Ngữ cảnh: Cụm danh từ so sánh nhất)

the lowest (Synonym: the least | /ðə ˈləʊɪst/)

15
New cards

Mạnh / Đáng kể / Nhiều (Ngữ cảnh: Trạng từ đi kèm động từ, chỉ sự thay đổi biên độ lớn)

dramatically (Synonyms: significantly, sharply, substantially, enormously | /drəˈmætɪkəli/)

16
New cards

Mạnh / Đáng kể / Nhiều (Ngữ cảnh: Tính từ đi kèm danh từ, chỉ sự thay đổi biên độ lớn)

dramatic (Synonyms: significant, sharp, substantial, enormous | /drəˈmætɪk/)

17
New cards

Đột nhiên / Nhanh chóng (Ngữ cảnh: Trạng từ chỉ tốc độ thay đổi nhanh chớp nhoáng)

suddenly (Synonyms: rapidly, swiftly | /ˈsʌdnlɪ/)

18
New cards

Dần dần / Theo chiều tăng tiến (Ngữ cảnh: Trạng từ chỉ sự thay đổi đều đặn, vừa phải)

gradually (Synonyms: progressively, moderately, sequentially, steadily | /ˈɡrædjʊəli/)

19
New cards

Nhẹ / Ít (Ngữ cảnh: Trạng từ chỉ sự thay đổi biên độ rất nhỏ)

slightly (Synonyms: mildly, slowly | /ˈslaɪtli/)

20
New cards

Khoảng / Xấp xỉ (Ngữ cảnh: Trạng từ chỉ sự tương đối)

approximately (Synonyms: roughly, about, around, more or less, just about, just around | /əˈprɒksɪmɪtli/)

21
New cards

Gần / Gần bằng (Ngữ cảnh: Chỉ số liệu gần chạm tới một mốc)

nearly (Synonym: almost | /ˈnɪəli/)

22
New cards

Chỉ hơn một chút / Hơn một tí (Ngữ cảnh: Chỉ số liệu nhỉnh hơn mốc chính xác một chút)

just over (Synonym: a little more than | /ʤʌst ˈəʊvə/)

23
New cards

Chỉ dưới / Ít hơn một tí (Ngữ cảnh: Chỉ số liệu thấp hơn mốc chính xác một chút)

just under (Synonyms: just below, a little less than | /ʤʌst ˈʌndə/)

24
New cards

Tuy nhiên / Ngược lại (Ngữ cảnh: Trạng từ liên kết, đứng sau dấu chấm hoặc chấm phẩy, nối 2 câu độc lập)

however (Synonyms: in contrast, on the other hand, on the contrary | /haʊˈɛvə/)

25
New cards

Trong khi / Trong khi đó (Ngữ cảnh: Liên từ phụ thuộc, nối 2 vế trong cùng 1 câu phức)

while (Synonyms: whereas, meanwhile | /waɪl/)

26
New cards

Khác với / Khác biệt với (Ngữ cảnh: Động từ / Tính từ / Giới từ chỉ sự khác biệt)

differ from (Synonyms: different from, unlike | /ˈdɪfə frɒm/)

27
New cards

Giống hệt với (Ngữ cảnh: Tính từ chỉ sự giống nhau hoàn toàn)

identical to (Synonyms: exactly the same as, identical with | /aɪˈdɛntɪkəl tuː/)

28
New cards

Tương tự / Giống với (Ngữ cảnh: Cụm từ so sánh sự tương đồng)

similarly (Synonyms: similar to, in the same way, likewise | /ˈsɪmɪləli/)

29
New cards

Nói đến / Đối với / Chuyển sang (Ngữ cảnh: Cụm từ định hướng, mở đầu để chuyển chủ thể phân tích)

with regards to (Synonyms: as for, turning to, when it comes to, regarding, in the case of | /wɪð rɪˈɡɑːdz tuː/)

30
New cards

Có thể thấy trong biểu đồ (Ngữ cảnh: Cụm cố định mở đầu phần thân bài)

as can be seen in (Synonyms: as it is presented in, as shown in the illustration, according to the… | /æz kæn biː siːn ɪn/)

31
New cards

Được dự báo / Được dự đoán (Ngữ cảnh: Cụm động từ bị động dùng cho số liệu trong tương lai)

is projected to (Synonyms: is expected to, is forecast to, is predicted to | /ɪz prəˈʤɛktɪd tuː/)

32
New cards

Hơn nữa / Ngoài ra (Ngữ cảnh: Trạng từ liên kết bổ sung ý)

furthermore (Synonyms: moreover, in addition, additionally, as well as | /ˈfɜːðəˈmɔː/)

33
New cards