1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
conduct (v)
/kənˈdʌkt/ tiến hành, thực hiện
generate (v)
/ˈdʒenəreɪt/ tạo ra, sản xuất ra
hire (v, n)
/ˈhaɪər/ "thuê, mướn (v); nhân viên, người làm thuê (n)
keep up with (v)
/kiːp ʌp wɪθ/ theo kịp
look up to somebody (v)
/lʊk ʌp tuː/ tôn trọng, ngưỡng mộ ai đó
mentor (n)
/ˈmentɔːr/ cố vấn
on track (n)
/ɔːn træk/ theo đúng kế hoạch
reject (n, v)
/rɪˈdʒekt/ đồ thừa, phế phẩm (n); từ chối (v)
set up (v)
/set ʌp/ thiết lập, sắp xếp
success (n)
/səkˈses/ sự thành công
train (v)
/treɪn/ đào tạo, huấn luyện
update (n, v)
/ˌʌpˈdeɪt/ cập nhật (v); thông tin mới nhất (n)