1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tree-lined streets
Những con đường rợp bóng cây
Green spaces
Không gian xanh (công viên, vườn hoa…)
A spirit of collaboration
Tinh thần hợp tác, chung sức làm việc
Supportive environment
Môi trường mang tính nâng đỡ, hỗ trợ
Occasional disagreements
Những sự bất đồng ý kiến thỉnh thoảng mới xảy ra
Trust and security
Lòng tin và sự an toàn/an tâm
Vibrant and welcoming
Sôi động và niềm nở/hiếu khách
Aesthetic appeal
Sức hút về mặt thẩm mỹ, vẻ đẹp cảnh quan
Sense of belonging and stability
Cảm giác thuộc về một nơi nào đó và sự ổn định
Mutual support
Sự hỗ trợ lẫn nhau, tương trợ
Trust and mutual understanding
Lòng tin và sự thấu hiểu lẫn nhau
Reminisce
Hồi tưởng, nhớ lại những kỷ niệm cũ
Close-knit relationships
Các mối quan hệ gắn kết khăng khít
Regularly
Một cách đều đặn, thường xuyên
Familial connection
Sự kết nối mang tính gia đình, ruột thịt
Engage in
Tham gia vào (một hoạt động, cuộc trò chuyện…)
Unwavering support
Sự ủng hộ kiên định, không bao giờ lay chuyển
Warmth and emotional connection
Sự ấm áp và gắn kết tình cảm
Delight
Sự vui sướng, hân hoan / Làm cho ai đó vui sướng
Strengthen our bond
Thắt chặt/làm bền chặt thêm mối quan hệ của chúng ta
Security and stability
Sự an toàn và tính ổn định
Cultural appreciation
Sự trân trọng và thấu hiểu về mặt văn hóa
Personal growth
Sự phát triển, trưởng thành của bản thân
Misunderstanding each other’s perspectives
Việc hiểu sai góc nhìn/quan điểm của nhau
Deep emotional intimacy
Sự thân mật/thấu hiểu sâu sắc về mặt cảm xúc
Meaningful connections
Những sự kết nối có ý nghĩa
Constant communication
Sự giao tiếp, giữ liên lạc liên tục
Jealousy and trust issues
Sự ghen tị và các vấn đề về lòng tin
Superficial
Hời hợt, nông cạn, bề nổi (không sâu sắc)
Open and honest communication
Sự giao tiếp cởi mở và thành thật
Isolation
Sự cô lập, tình trạng cách ly/trơ trọi một mình
Breakdowns
Sự đổ vỡ, suy sụp (trong tâm lý) hoặc sự rạn nứt (trong giao tiếp)
Empathy and active listening
Sự đồng cảm và chủ động lắng nghe