D11 - Relationship

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:29 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

Tree-lined streets

Những con đường rợp bóng cây

2
New cards

Green spaces

Không gian xanh (công viên, vườn hoa…)

3
New cards

A spirit of collaboration

Tinh thần hợp tác, chung sức làm việc

4
New cards

Supportive environment

Môi trường mang tính nâng đỡ, hỗ trợ

5
New cards

Occasional disagreements

Những sự bất đồng ý kiến thỉnh thoảng mới xảy ra

6
New cards

Trust and security

Lòng tin và sự an toàn/an tâm

7
New cards

Vibrant and welcoming

Sôi động và niềm nở/hiếu khách

8
New cards

Aesthetic appeal

Sức hút về mặt thẩm mỹ, vẻ đẹp cảnh quan

9
New cards

Sense of belonging and stability

Cảm giác thuộc về một nơi nào đó và sự ổn định

10
New cards

Mutual support

Sự hỗ trợ lẫn nhau, tương trợ

11
New cards

Trust and mutual understanding

Lòng tin và sự thấu hiểu lẫn nhau

12
New cards

Reminisce

Hồi tưởng, nhớ lại những kỷ niệm cũ

13
New cards

Close-knit relationships

Các mối quan hệ gắn kết khăng khít

14
New cards

Regularly

Một cách đều đặn, thường xuyên

15
New cards

Familial connection

Sự kết nối mang tính gia đình, ruột thịt

16
New cards

Engage in

Tham gia vào (một hoạt động, cuộc trò chuyện…)

17
New cards

Unwavering support

Sự ủng hộ kiên định, không bao giờ lay chuyển

18
New cards

Warmth and emotional connection

Sự ấm áp và gắn kết tình cảm

19
New cards

Delight

Sự vui sướng, hân hoan / Làm cho ai đó vui sướng

20
New cards

Strengthen our bond

Thắt chặt/làm bền chặt thêm mối quan hệ của chúng ta

21
New cards

Security and stability

Sự an toàn và tính ổn định

22
New cards

Cultural appreciation

Sự trân trọng và thấu hiểu về mặt văn hóa

23
New cards

Personal growth

Sự phát triển, trưởng thành của bản thân

24
New cards

Misunderstanding each other’s perspectives

Việc hiểu sai góc nhìn/quan điểm của nhau

25
New cards

Deep emotional intimacy

Sự thân mật/thấu hiểu sâu sắc về mặt cảm xúc

26
New cards

Meaningful connections

Những sự kết nối có ý nghĩa

27
New cards

Constant communication

Sự giao tiếp, giữ liên lạc liên tục

28
New cards

Jealousy and trust issues

Sự ghen tị và các vấn đề về lòng tin

29
New cards

Superficial

Hời hợt, nông cạn, bề nổi (không sâu sắc)

30
New cards

Open and honest communication

Sự giao tiếp cởi mở và thành thật

31
New cards

Isolation

Sự cô lập, tình trạng cách ly/trơ trọi một mình

32
New cards

Breakdowns

Sự đổ vỡ, suy sụp (trong tâm lý) hoặc sự rạn nứt (trong giao tiếp)

33
New cards

Empathy and active listening

Sự đồng cảm và chủ động lắng nghe