IELTS WRITTING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:48 PM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

online verification

xác minh trực tuyến / xác thực online.

2
New cards

execute (v)

Thực hiện, tiến hành

3
New cards

identity theft (n

trộm cắp danh tính / đánh cắp danh tính

4
New cards

official entity

tổ chức/cơ quan chính thức.

5
New cards

command authority

quyền chỉ huy / quyền ra lệnh

6
New cards

phishing

lừa đảo trực tuyến để đánh cắp thông tin

7
New cards

online extortion (n)

tống tiền trực tuyến / cưỡng đoạt qua mạng

8
New cards

the crime landscape

bức tranh toàn cảnh về tội phạm / tình hình tội phạm

9
New cards

public pushback

sự phản ứng mạnh mẽ / sự phản đối từ công chúng

10
New cards

deploy

triển khai, đưa vào sử dụng, bố trí/

11
New cards

lose one’s drive to do sth

mất động lực / mất ý chí muốn làm gì đó

12
New cards

equalise

làm cho bằng nhau, cân bằng, san bằng

13
New cards

stifle economic growth

kìm hãm tăng trưởng kinh tế

14
New cards

planetary

thuộc về hành tinh

15
New cards

ample

dồi dào, đầy đủ, phong phú; rộng rãi

16
New cards

equate to

có nghĩa là

17
New cards

do superficial

làm hời hợt

18
New cards

assign to

giao cho / phân công cho / chỉ định cho

19
New cards

philanthropic

mang tính từ thiện, nhân đạo

20
New cards

dissingenuous

không chân thành, giả tạo

21
New cards

publicity stunt

chiêu trò nhằm thu hút sự chú ý của công chúng / màn PR

22
New cards

high-profile

nổi bật, được nhiều người biết đến

23
New cards

cultural convergence

sự hội tụ văn hóa

24
New cards

cultural baseline

nền tảng văn hóa

25
New cards

be starved of

Thiếu một thứ gì đó nghiêm trọng

26
New cards

keep abreast of

catch up with

27
New cards

editorial oversight

khâu giám sát/kiểm duyệt biên tập

28
New cards

misleading

kiến thức gây hiểu lầm

29
New cards

state-of-the-art

cutting-edge

30
New cards

drive prices down

kéo/đẩy giá xuống, làm cho giá giảm

31
New cards

dictate

ra lệnh, áp đặt; quyết định/chi phối

32
New cards

attire

trang phục

33
New cards

professionalism

tính chuyên nghiệp / tác phong chuyên nghiệp

34
New cards

academic credentials

bằng cấp học thuật

35
New cards

vocational orientation

định hướng nghề nghiệp

36
New cards

waterborne diseases

các bệnh lây truyền qua đường nước

37
New cards

overhaul

cải tổ toàn diện, thay đổi mạnh mẽ

38
New cards

indulge

nuông chiều; thỏa mãn bản thân; đắm mình vào

39
New cards

offer utility

mang lại giá trị sử dụng / đem lại tính hữu ích

40
New cards

in contempt of sth/sb

coi thường

41
New cards

substitiute for

thứ/người thay thế cho...

42
New cards

freelancing

làm việc tự do