VOCABULARY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/210

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:00 PM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

211 Terms

1
New cards

interested in

(adj phr)

quan tâm đến

2
New cards

keen on

(adj phr)

say mê

3
New cards

good of

(v phr)

ngán

4
New cards

spend time

(v phr)

dành thời gian cho

5
New cards

take up

(v phr)

chiếm gần hết

6
New cards

found of

(adj phr)

rất thích

7
New cards

have a good time

(v phr)

đã có khoảng thời gian vui vẻ

8
New cards

depend on

(v phr)

phụ thuộc vào

9
New cards

prefer to

(v phr)

thích… hơn

10
New cards

get along with

(v phr)

hòa hợp với

11
New cards

join in

(v phr)

tham gia

12
New cards

involve in

(adj phr)

tham gia sâu, liên quan đến

13
New cards

concentrate at

(v phr)

tập trung vào

14
New cards

take up

(v phr)

bắt đầu

15
New cards

get round to

(v phr)

có thời gian

16
New cards

have a talented for

(v phr)

có năng khiếu

17
New cards

spend time with

(v phr)

dành thời gian với

18
New cards

stay at home

(v phr)

ở nhà

19
New cards

closest to

(adj phr)

thân nhất

20
New cards

caring

(adj)

chu đáo

21
New cards

get on well with

(v phr)

hòa hợp với

22
New cards

have an argument

(v phr)

tranh cãi

23
New cards

make up

(v phr)

làm hòa

24
New cards

bring up

(v phr)

nuôi nấng

25
New cards

polite

(adj)

lịch sự

26
New cards

typical

(adj)

điển hình

27
New cards

look up to

(v phr)

ngưỡng mộ

28
New cards

sensible

(adj)

hợp lý

29
New cards

company

(n)

sự bầu bạn

30
New cards

rely on

(v phr)

tin cậy

31
New cards

sympathetic

(adj)

thông cảm

32
New cards

grow up

(v phr)

lớn lên

33
New cards

weather forecast

(n phr)

dự báo thời tiết

34
New cards

extreme weather

(n phr)

thời tiết khắc nghiệt

35
New cards

tropical storm

(n phr)

bão nhiệt đới

36
New cards

freezing temperature

(n phr)

nhiệt độ đóng băng

37
New cards

four distinct seasons

(n phr)

bốn mùa rõ rệt

38
New cards

mild weather

(n phr)

thời tiết ôn hòa

39
New cards

big typhoon

(n phr)

cơn bão lớn

40
New cards

high rise building

(n phr)

tòa nhà cao tầng

41
New cards

immediate family

(n phr)

gia đình ruột thịt

42
New cards

close knit family

(n phr)

gia đình gắn bó

43
New cards

job opportunity

(n phr)

cơ hội việc làm

44
New cards

residential area

(n phr)

khu dân cư

45
New cards

weekend stroll

(n phr)

đi dạo cuối tuần

46
New cards

pleasant atmosphere

(n phr)

bầu không khí dễ chịu

47
New cards

feel a bit cramped

(v phr)

có cảm giác hơi chật chội

48
New cards

plenty of facilities

(n phr)

rất nhiều tiện ích

49
New cards

massive number of

(quantifier phase)

một lượng khổng lồ

50
New cards

industrial development

(n phr)

sự phát triển công nghiệp

51
New cards

get me down

(v phr)

làm tôi buồn / nản lòng

52
New cards

out of control

(phr)

mất kiểm soát

53
New cards

plastic waste

(n phr)

rác thải nhựa

54
New cards

take control of

(phr)

kiểm soát

55
New cards

introduce stricter policies

(v phr)

áp dụng các chính sách nghiêm khắc hơn

56
New cards

prohibiting polluting vehicles

(v phr)

cấm các phương tiện gây ô nhiễm

57
New cards

enviromental legislation

(n phr)

luật pháp về môi trường

58
New cards

household waste

(n phr)

rác thải sinh hoạt

59
New cards

local green charity

(n phr)

tổ chức từ thiện xanh địa phương

60
New cards

a sleek appearance

(n phr)

một vẻ ngoài bóng bẩy

61
New cards

give off a pleasant scent

(v phr)

tỏa ra mùi hương dễ chịu

62
New cards

on a daily basis

(adv phr)

hàng ngày

63
New cards

carry out a repair

(v phr)

tiến hành sửa chữa

64
New cards

pursue a degree

(v phr)

theo đuổi một tấm bằng

65
New cards

deal with

(v phr)

giải quyết

66
New cards

practical

(adj)

thiết thực

67
New cards

intense focus

(n phr)

tập trung cao độ

68
New cards

think over

(phr v)

suy nghĩ kĩ

69
New cards

put in the effort

(v phr)

nỗ lực

70
New cards

pay attention

(v phr)

sự tập trung chú ý

71
New cards

get distracted

(v phr)

bị phân tâm

72
New cards

discuss with

(v phr)

thảo luận với ai đó

73
New cards

accessing online lessons

(v phr)

truy cập các bài học trực tuyến

74
New cards

attend virtual classes

(v phr)

tham dự các lớp học ảo

75
New cards

revise notes

(v phr)

ôn lại ghi chú

76
New cards

suitable for

(adj phr)

phù hơp hơn với

77
New cards

prove my abilities

(v phr)

chứng minh năng lực

78
New cards

succeed in

(v phr)

thành công trong việc

79
New cards

qualification

(n)

bằng cấp

80
New cards

capable of

(adj phr)

có khả năng

81
New cards

see the point in

(v phr)

hiểu được ý nghĩa

82
New cards

turn into

(phr v)

biến thành

83
New cards

all in one

(adj)

tất cả trong một

84
New cards

carry out

(phr v)

thực hiện

85
New cards

portable

(adj)

di động

86
New cards

come up with

(phr v)

nghĩ ra

87
New cards

in an attempt to

(phr)

nhằm mục đích

88
New cards

cut off

(phr v)

cắt đứt

89
New cards

find out

(v phr)

tìm hiểu

90
New cards

come off

(phr v)

thành công

91
New cards

work out solution

(phr v)

tìm ra giải pháp

92
New cards

break down

(phr v)

hỏng

93
New cards

do research

(phr)

nghiên cứu

94
New cards

keep up with trends

(phr)

bắt kịp xu hướng

95
New cards

innovative idea

(n phr)

ý tưởng sáng tạo

96
New cards

ceramic

(n)

đồ gốm

97
New cards

work of art

(n phr)

tác phẩm nghệ thuật

98
New cards

peer appearance

(n phr)

buổi họp báo

99
New cards

in control

(adj phr)

kiểm soát tốt

100
New cards

artistic talented

(n phr)

phát triển năng khiếu nghệ thuật