1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Subject (n)
chủ thể, môn học
Object (n)
vật, đối tượng, mục tiêu
Objective (n)
khách quan; mục tiêu
Objection (n)
sự phản đối, sự chống đối
In (pre)
bên trong
Interior (a)
nội thất, phần bên trong
Exterior (a)
ngoại thất, phần bên ngoài
Through (pre)
xuyên suốt, thông qua
Thorough (a)
kỹ lưỡng, triệt để, hoàn toàn
Demo (n)
bản trình diễn, mẫu thử
Demonstrate (v)
mô tả, chứng minh, biểu diễn
Memo (n)
bản ghi nhớ, thông báo nội bộ
Memory (n)
ký ức, trí nhớ
Predict (v)
dự đoán
Prescribe(v)
kê đơn (thuốc)
Vacation (n)
kỳ nghỉ
Occasion (n)
dịp, cơ hội
Retail(v)
bán lẻ
Detail (n)
chi tiết
Hold (v)
tổ chức, nắm giữ
Host (v)(n)
chủ trì, đăng cai
Position (n)
vị trí, chức vụ
Proposition (n)
đề nghị, đề xuất
Sculpture (n)
điêu khắc
Scrupulous (a)
tỉ mỉ, cẩn trọng
Laboratory (n)
phòng thí nghiệm
Labor (n)
lao động, người lao động
Salary (n)
lương
Study (v)
học, nghiên cứu
Sturdy (a)
vững chắc, mạnh mẽ
Fit (v)
phù hợp, vừa vặn
Outfit (n)
trang phục
Fitness(n)
thể hình, sự khỏe mạnh
Half (n)
một nửa
Halt (v)
tạm dừng, ngừng lại