1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
population mobility (n)
sự di chuyển dân cư
kindergarten pupils (n)
học sinh mẫu giáo
educational policies (n)
chính sách giáo dục
political parties and groups (n)
các đảng phái và nhóm chính trị
diverse communities (n)
cộng đồng đa dạng
integration (n)
sự hòa nhập
retain their culture (v)
giữ gìn văn hóa của họ
mainstream culture (n)
văn hóa chủ đạo
policy-makers (n)
nhà hoạch định chính sách
shape the evolution of (v)
định hình sự phát triển của
rights (n)
quyền lợi
maximise (v)
tối đa hóa
national self-interest (n)
lợi ích quốc gia
linguistically diverse children (n)
trẻ em đa dạng về ngôn ngữ
develop their abilities (v)
phát triển khả năng
gain a deeper understanding (v)
hiểu sâu hơn
develop literacy (v)
phát triển khả năng đọc viết
flexibility in their thinking (n)
sự linh hoạt trong tư duy
strong predictor (n)
yếu tố dự đoán mạnh
solid foundation (n)
nền tảng vững chắc
stronger literacy abilities (n)
khả năng đọc viết tốt hơn
caregivers (n)
người chăm sóc
well-prepared (adj)
được chuẩn bị tốt
succeed educationally (v)
thành công trong học tập
transfer across languages (v)
chuyển giao giữa các ngôn ngữ
nurture (v)
nuôi dưỡng, bồi dưỡng
permits children access to (v)
cho phép trẻ tiếp cận
suspicious of (adj)
nghi ngờ
mother tongue-based teaching programs (n)
chương trình giảng dạy dựa trên tiếng mẹ đẻ
take time away from (v)
làm giảm thời gian dành cho
strongly established findings (n)
những kết quả đã được chứng minh rõ ràng
well implemented (adj)
được thực hiện hiệu quả
subject-matter knowledge (n)
kiến thức chuyên môn
trilingual education (n)
giáo dục ba ngôn ngữ
concepts and intellectual skills (n)
khái niệm và kỹ năng tư duy
tell the time (v)
xem giờ
more advanced stages (n)
giai đoạn nâng cao hơn
distinguish (v)
phân biệt
supporting details (n)
chi tiết hỗ trợ
it would be worth (v)
đáng để
conversational skills (n)
kỹ năng giao tiếp
native speakers (n)
người bản ngữ
lose their ability (v)
mất khả năng
rapidity (n)
sự nhanh chóng
language loss (n)
sự mất ngôn ngữ
retain receptive skills (v)
duy trì kỹ năng tiếp nhận (nghe, đọc)
in responding to (phr)
khi phản hồi với
linguistic division (n)
sự chia rẽ về ngôn ngữ
emotional chasm (n)
khoảng cách cảm xúc lớn
become alienated from (v)
trở nên xa cách với
predictable results (n)
kết quả có thể dự đoán