1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Private (adj)
Riêng tư.
Privacy (n)
Quyền riêng tư.
Privatize (v)
Tư nhân hóa.
Infect (v)
Lây nhiễm mã độc.
Infection (n)
Sự lây nhiễm.
Disinfect (v)
Diệt virus mạng.
Identify (v)
Nhận dạng danh tính.
Identity (n)
Danh tính cá nhân.
Identical (adj)
Giống hệt nhau.
Defend (v)
Phòng thủ, bảo vệ.
Defendant (n)
Bị cáo trước tòa.
Defenseless (adj)
Không thể tự vệ.
Expose (v)
Phơi bày, vạch trần.
Exposure (n)
Sự phơi bày.
Exposure-prone (adj)
Dễ bị lộ.
Trace (v)
Theo dấu vết.
Traceable (adj)
Có thể định vị.
Cloud-breach (n)
Vụ hack đám mây.
Exposed (adj)
Bị lộ clip nhạy cảm.
Blackmail (v)
Tống tiền bằng clip.
Leaker (n)
Kẻ phát tán clip.
Voyeurism (n)
Bệnh thích nhìn trộm.
Netizen (n)
Cư dân mạng.
Keyboard-warrior (n)
Anh hùng bàn phím.
Lurker (n)
Người nằm vùng hóng.
Slut-shaming (n)
Miệt thị phụ nữ.
Victim-blaming (n)
Đổ lỗi cho nạn nhân.
Gaslighting (n)
Đổ lỗi ngược cho nạn nhân.
Misogyny (n)
Định kiến giới độc hại.
Backlash (n)
Sự ném đá dữ dội.
Slander (v)
Vu khống, bôi nhọ.
Defame (v)
Làm nhục danh dự.
Non-consensual (adj)
Không được sự đồng thuận.
To shun (v)
Tẩy chay, xa lánh.
Traumatized (adj)
Bị sốc tâm lý nặng.
Empathy (n)
Sự thấu cảm.
Cyberattack (n)
Tấn công mạng.
Cyberbully (v)
Bắt nạt mạng.
Cyberstalk (v)
Theo dõi mạng.
Malware (n)
Phần mềm độc.
Malicious (adj)
Có ác ý.
Malfunction (v)
Bị lỗi mạng.
Misleading (adj)
Gây hiểu lầm.
Misuse (v)
Dùng sai cách.
Misappropriate (v)
Chiếm đoạt tài sản.
Antivirus (n)
Diệt vi-rút.
Anti-fraud (adj)
Chống lừa đảo.
Decrypt (v)
Giải mã.
Deactivate (v)
Hủy kích hoạt.
Insecure (adj)
Không an toàn.
Unauthorized (adj)
Chưa được phép.
Leakage (n)
Sự rò rỉ.
Storage (n)
Việc lưu trữ.
Blockage (n)
Sự chặn đứng.
Falsify (v)
Làm giả mạo.
Verify (v)
Xác minh.
Fortify (v)
Tăng cường phòng thủ.
Vulnerability (n)
Lỗ hổng bảo mật.
Anonymity (n)
Sự ẩn danh.
Liability (n)
Trách nhiệm pháp lý.
Fraudulent (adj)
Gian lận, lừa đảo.
Prevention (n)
Sự ngăn chặn.
Exploitation (n)
Sự khai thác.
Digitalize (v)
Số hóa dữ liệu.
Victimize (v)
Biến thành nạn nhân.
Defensive (adj)
Có tính phòng thủ.
Cryptography (n)
Thuật toán mật mã.
Cryptic (adj)
Bí ẩn, khó hiểu.
Credential (n)
Thông tin đăng nhập.
Credibility (n)
Độ uy tín.
Incredulous (adj)
Hoài nghi, ngờ vực.
Technophile (n)
Người nghiện công nghệ.
Technophobe (n)
Người sợ công nghệ.
Synchronize (v)
Đồng bộ dữ liệu.
Chronological (adj)
Theo dòng thời gian.
Autonomy (n)
Quyền tự chủ.
Automate (v)
Tự động hóa.
Auditor (n)
Người kiểm toán.
Auditable (adj)
Có thể kiểm toán.
Spectator (n)
Khán giả, người xem.
Retrospect (n)
Sự nhìn lại quá khứ.
Cognizant (adj)
Nhận thức rõ ràng.
Recognizable (adj)
Dễ nhận ra.
Violation (n)
Sự vi phạm.
Inviolable (adj)
Không thể xâm phạm.
Incorporate (v)
Hợp nhất, sáp nhập.
Secure (v)
Bảo vệ an toàn.
Security (n)
Sự bảo mật.
Insecurity (n)
Sự bất an.
To normalize (v)
Bình thường hóa cái xấu.
Fall prey to (idiom)
Trở thành nạn nhân.
Add insult to injury (idiom)
Càng thêm đau lòng.
Spread like wildfire (idiom)
Lan truyền chóng mặt. **
In the public eye (idiom)
Trước công chúng. **
Solicit illicit content (collo)
Hành vi xin link **
Just-world fallacy (collo)
Tư duy nhân quả cực đoan (đổ lỗi cho nạn nhân)
Character assassination (collo)
Sự hủy hoại danh dự.
Two-factor authentication (collo)
Xác thực hai lớp. **
Digital footprint (collo)
Dấu chân kỹ thuật số.
Public outrage (collo)
Sự phẫn nộ của dư luận.