1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
た
ta
ち
chi
つ
tsu
て
te
と
to
さ
sa
せ
se
そ
so
たくさそ
takusaso
た
ta
ち
chi
つ
tsu
て
te
と
to
さ
sa
し
shi
す
su
せ
se
そ
so
たくさそ
takusaso
たかい
cao
さしみ
sashimi (món gỏi cá sống)
すし
Món ăn sushi
すき
thích
すてき
đẹp, hay
さそい
lời mời
しせつ
shisetsu
たいせつ
quan trọng
せかい
thế giới
えき
nhà ga
きかい
máy móc
あたたかい
ấm áp
せたくき
setakuki
たつ
đứng