1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cognition (n)
sự nhận thức
Peer pressure (n)
áp lực đồng trang lứa
Conformity
sự phù hợp
Motivation
động lực
Intrinsic
adj.(thuộc) bản chất, thực chất, bên trong
Extrinsic
bên ngoài
Subconscious
tiềm thức
Empathy
sự thấu cảm
Sympathy
sự thông cảm
Altruism
lòng vị tha
Cognitive dissonance
Bất hòa nhận thức
Procrastination
sự trì hoãn
Resilience
khả năng phục hồi
Vulnerability
dễ bị tổn thương
Anxiety
sự lo lắng
Phobia
nỗi ám ảnh
Perception
sự nhận thức
Temperament
Khí chất, tính khí
Optimism
sự lạc quan
Pessimism
sự bi quan
Introvert
người hướng nội
Extrovert
người hướng ngoại
Ambivert
người vừa hướng nội, vừa hướng ngoại
Mindset
tư duy
Incentive
khuyến khích, khích lệ
Manipulate
thao túng
Suppress
kìm nén
Stimulus
Tác nhân kích thích
Conditioning
điều kiện, điều hòa
Behavioral
thuộc hành vi
Đang học (15)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!