1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
scheme
kế hoạch, dự án, sơ đồ
head for somewhere
đi về phía, hướng về, tiến về đâu đó
get involved with
tham gia vào, dính líu vào, có liên quan đến (một hoạt động, tổ chức, hoặc một người)
put on a show
trình diễn, biểu diễn
flexible
linh hoạt, dễ uốn nắn, mềm dẻo
at short notice
gấp, gấp rút, trong thời gian ngắn ngủi (thường là với ít hoặc không có thông báo trước)
get on well with someone
hòa thuận với ai đó, có mối quan hệ tốt với ai đó
deal with someone/something
giải quyết, đối phó, xử lý
get someone doing something
khiến ai đó làm gì, làm cho ai đó bắt đầu làm gì
timeble
lên lịch, xếp lịch, lập thời gian biểu
forthcoming
sắp tới, sắp diễn ra