22. WATER AND OCEANS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:00 PM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Water scarcity

Sự khan hiếm nước

2
New cards

Marine ecosystems

Hệ sinh thái biển

3
New cards

Ocean acidification

Sự axit hóa đại dương Hiện tượng nước biển hấp thụ quá nhiều khí $CO_2$ từ khí quyển, làm tăng độ axit và phá hủy các rặng san hô.

4
New cards

Water pollution

Ô nhiễm nguồn nước

5
New cards

Freshwater resources

Nguồn tài nguyên nước ngọt

6
New cards

Sustainable fisheries

Ngành đánh bắt thủy hải sản bền vững Hoạt động khai thác hải sản ở mức độ vừa phải, đảm bảo cá có thể sinh sản để không bị cạn kiệt.

7
New cards

Aquatic biodiversity

Đa dạng sinh học dưới nước

8
New cards

Water conservation

Sự bảo tồn / Tiết kiệm nước

9
New cards

Desalination

Sự khử muối / Quá trình khử mặn

10
New cards

Marine conservation

Bảo tồn biển

11
New cards

Water security

An ninh nguồn nước

12
New cards

Ocean plastics

Rác thải nhựa đại dương

13
New cards

Wetland preservation

Sự bảo tồn đất ngập nước

14
New cards

Watershed management

Quản lý lưu vực sông / đường nước

15
New cards

Hydrological cycle

Chu trình thủy văn (Chu trình của nước) Quá trình nước bốc hơi, tạo thành mưa rồi đổ về sông biển một cách tuần hoàn.

16
New cards

Blue economy

Kinh tế xanh dương / Kinh tế biển xanh Mô hình phát triển kinh tế dựa vào biển nhưng đi đôi với việc bảo vệ môi trường biển.

17
New cards

Address water scarcity

Giải quyết tình trạng khan hiếm nước.

18
New cards

Protect marine ecosystems

Bảo vệ các hệ sinh thái biển.

19
New cards

Combat ocean acidification

Chống lại sự axit hóa đại dương.

20
New cards

Reduce water pollution

Cắt giảm ô nhiễm nguồn nước.

21
New cards

Conserve freshwater resources

Bảo tồn nguồn tài nguyên nước ngọt.

22
New cards

Promote sustainable fishing

Thúc đẩy hoạt động đánh bắt cá bền vững.

23
New cards

Ensure water security

Đảm bảo an ninh nguồn nước.

24
New cards

Implement water conservation measures

Thực thi các biện pháp tiết kiệm/bảo tồn nước.

25
New cards

Preserve aquatic biodiversity

Bảo tồn sự đa dạng sinh học dưới nước.

26
New cards

Manage watersheds effectively

Quản lý các lưu vực sông một cách hiệu quả.

27
New cards

The hydrological cycle and anthropogenic disruption

Chu trình thủy văn và sự can thiệp/phá vỡ do con người gây ra. giải thích lý do tại sao các hiện tượng thời tiết như lũ lụt, hạn hán ngày càng cực đoan. Thay vì chỉ nói con người làm biến đổi khí hậu, cụm từ này chỉ ra rằng các hoạt động như chặt rừng bừa bãi hay xây đập thủy điện đã phá vỡ trực tiếp chu trình tuần hoàn tự nhiên của nước

28
New cards

Marine biodiversity hotspots and conservation priorities

Các điểm nóng đa dạng sinh học biển và các ưu tiên bảo tồn.

29
New cards

The tragedy of the commons in fisheries management

Bi kịch của mảnh đất công trong quản lý đánh bắt thủy hải sản.

30
New cards

Water-energy-food nexus and resource competition

Mối liên kết nước - năng lượng - thực phẩm và sự cạnh tranh tài nguyên.

31
New cards

The blue economy and sustainable ocean development

Nền kinh tế biển xanh và sự phát triển đại dương bền vững.