Thẻ ghi nhớ: 6-10 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1000

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:55 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1001 Terms

1
New cards

周末

cuối tuần

2
New cards

打算

dự định

3
New cards

小刚

Tiểu Cương (tên người)

4
New cards

一直

luôn luôn

5
New cards

游戏

trò chơi

6
New cards

作业

bài tập

7
New cards

着急

sốt ruột, lo lắng

8
New cards

复习

ôn tập

9
New cards

南方

miền Nam

10
New cards

北方

miền Bắc

11
New cards

面包

bánh mì

12
New cards

地图

bản đồ

13
New cards

雪景

cảnh tuyết

14
New cards

搬到南方

chuyển đến miền Nam

15
New cards

漂亮

đẹp

16
New cards

照相机

máy ảnh

17
New cards

没关系

không sao

18
New cards

手机

điện thoại di động

19
New cards

chụp

20
New cards

ảnh

21
New cards

拍照

chụp ảnh

22
New cards

昨天

hôm qua

23
New cards

孩子

đứa trẻ

24
New cards

一双

một đôi

25
New cards

旅游鞋

giày thể thao

26
New cards

有点儿

hơi, có chút

27
New cards

换小一号

đổi sang cỡ nhỏ hơn một số

28
New cards

大一

năm nhất đại học

29
New cards

听说

nghe nói

30
New cards

校外

ngoài trường

31
New cards

电子词典

từ điển điện tử

32
New cards

住在

sống ở

33
New cards

平时

bình thường, thường ngày

34
New cards

怎么

như thế nào

35
New cards

骑车

đi xe đạp

36
New cards

天气

thời tiết

37
New cards

打车

bắt taxi

38
New cards

往前走

đi thẳng về phía trước

39
New cards

路口

ngã tư, giao lộ

40
New cards

向左拐

rẽ trái

41
New cards

正门

cổng chính

42
New cards

差一刻八点

8 giờ kém 15 (7:45)

43
New cards

法文

tiếng Pháp

44
New cards

唱了两个小时歌

hát hai tiếng đồng hồ

45
New cards

腿疼

đau chân

46
New cards

脚疼

đau bàn chân

47
New cards

cây

48
New cards

容易

dễ

49
New cards

便宜

rẻ

50
New cards

khó

51
New cards

đắt

52
New cards

太太

bà, vợ

53
New cards

秘书

thư ký

54
New cards

经理

giám đốc, quản lý

55
New cards

办公室

văn phòng

56
New cards

桌椅

bàn ghế

57
New cards

tòa nhà; tầng

58
New cards

那栋楼

tòa nhà đó

59
New cards

cầm, lấy

60
New cards

拿把伞

cầm một chiếc ô

61
New cards

其实

thực ra

62
New cards

发胖

béo lên

63
New cards

变瘦

gầy đi

64
New cards

洗手

rửa tay

65
New cards

洗脸

rửa mặt

66
New cards

电视

ti vi

67
New cards

电影

phim

68
New cards

别再看

đừng xem nữa

69
New cards

知道了

biết rồi

70
New cards

天气预报

dự báo thời tiết

71
New cards

xong

72
New cards

牙疼

đau răng

73
New cards

止疼片

thuốc giảm đau

74
New cards

出去

đi ra ngoài

75
New cards

找找

tìm thử

76
New cards

老师

giáo viên

77
New cards

刚才

vừa nãy

78
New cards

成语

thành ngữ

79
New cards

词典

từ điển

80
New cards

在哪儿

ở đâu

81
New cards

在那儿

ở đó

82
New cards

买到

mua được

83
New cards

có thể

84
New cards

书店

hiệu sách

85
New cards

大一号

lớn hơn một cỡ

86
New cards

女孩子

bé gái, cô gái

87
New cards

这么说

nói như vậy

88
New cards

背包

ba lô

89
New cards

在做什么

đang làm gì

90
New cards

地方

nơi, chỗ

91
New cards

报名

đăng ký

92
New cards

参加

tham gia

93
New cards

旅游团

đoàn du lịch

94
New cards

一起

cùng nhau

95
New cards

英语

tiếng Anh

96
New cards

考试

kỳ thi

97
New cards

多少

bao nhiêu

98
New cards

điểm

99
New cards

这次

lần này

100
New cards

chỉ, chỉ có / con (lượng từ)