1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accommodation (n)
Nơi ở, chỗ ở
one-bedroom flat (n)
Căn hộ một phòng ngủ
launderette (n)
Hiệu giặt, tiệm giặt
tumble drier (n)
Máy sấy quần áo
washing powder (n)
Bột giặt
Credit card (n)
Thẻ tín dụng
maiden name (n)
(Surname) Họ - trước khi kết hôn
identification and security (n)
Nhận dạng và bảo mật
En-suite (n)
phòng ngủ có phòng tắm riêng
Twin room (n)
Phòng đôi
Booking (n)
Đặt chỗ
Đang học (8)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!