1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
strength
(n.) sức mạnh
energy
(n.) năng lượng
strong bones
(n. phr.) xương chắc khỏe
sugary food
(n. phr.) thực phẩm nhiều đường
make sure
(v. phr.) đảm bảo, chắc chắn
do exercise
(v. phr.) tập thể dục
plenty of
(phr.) rất nhiều
stop someone from doing something
(v. phr.) ngăn ai đó làm gì
thirsty
(adj.) khát nước
top athlete
(n. phr.) vận động viên hàng đầu
pay attention to
(v. phr.) chú ý đến
eating habit
(n. phr.) thói quen ăn uống
in tip-top condition
(phr.) trong tình trạng tốt nhất
carbohydrates
(n.) carbohydrate, tinh bột
wholemeal
(adj.) nguyên cám
feel full
(v. phr.) cảm thấy no
quick energy lift
(n. phr.) nguồn năng lượng nhanh
protein
(n.) protein, chất đạm
repair
(v.) sửa chữa, phục hồi
blood cell
(n. phr.) tế bào máu
nutrient
(n.) chất dinh dưỡng
oxygen
(n.) oxy
muscle
(n.) cơ bắp
carry A to B
(v. phr.) mang A tới B
calcium
(n.) canxi
digest
(v.) tiêu hóa
stomachache
(n.) đau bụng
stay hydrated
(v. phr.) giữ đủ nước cho cơ thể