1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
automatic pilot
/ˌɔːtəˈmætɪk ˈpaɪlət/ n. hệ thống lái tự động
computerisation
/kəmˌpjuːtəraɪˈzeɪʃən/ n. sự tin học hóa
connection
/kəˈnekʃən/ n. sự kết nối; mối liên kết
data
/ˈdeɪtə/ n. dữ liệu
device
/dɪˈvaɪs/ n. thiết bị
function
/ˈfʌŋkʃən/ n. chức năng
gadget
/ˈɡædʒɪt/ n. thiết bị nhỏ; đồ công nghệ
the Internet
/ði ˈɪntənet/ n. Internet
keyboard
/ˈkiːbɔːd/ n. bàn phím
keypad
/ˈkiːpæd/ n. bàn phím số
laptop (computer)
/ˈlæptɒp/ n. máy tính xách tay
the latest
/ðə ˈleɪtɪst/ n. phiên bản mới nhất; tin tức mới nhất
memory
/ˈmeməri/ n. bộ nhớ
monitor
/ˈmɒnɪtə/ n. màn hình
patent
/ˈpeɪtənt/ n. bằng sáng chế
program
/ˈprəʊɡræm/ n. chương trình
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/ n. nguyên mẫu
remote control
/rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/ n. điều khiển từ xa
silicon chip
/ˈsɪlɪkən tʃɪp/ n. chíp silicon
technology
/tekˈnɒlədʒi/ n. công nghệ
telecommunications
/ˌtelɪkəˌmjuːnɪˈkeɪʃənz/ n. viễn thông
vision
/ˈvɪʒən/ n. tầm nhìn; ý tưởng
wireless connection
/ˈwaɪələs kəˈnekʃən/ n. kết nối không dây
compact
/kəmˈpækt/ adj. nhỏ gọn
computerised
/kəmˈpjuːtəraɪzd/ adj. được tin học hóa
cutting-edge
/ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ adj. tiên tiến nhất; hiện đại nhất
cyber
/ˈsaɪbə/ adj. thuộc không gian mạng
dated
/ˈdeɪtɪd/ adj. lỗi thời
digital
/ˈdɪdʒɪtl/ adj. kỹ thuật số
labour-saving
/ˈleɪbə ˌseɪvɪŋ/ adj. tiết kiệm sức lao động
portable
/ˈpɔːtəbl/ adj. có thể mang theo
state-of-the-art
/ˌsteɪt əv ði ˈɑːt/ adj. hiện đại nhất; tối tân
up-to-date
/ˌʌp tə ˈdeɪt/ adj. cập nhật; mới nhất
user-friendly
/ˌjuːzə ˈfrendli/ adj. thân thiện với người dùng; dễ sử dụng
virtual
/ˈvɜːtʃuəl/ adj. ảo
wireless connection
/ˈwaɪələs kəˈnekʃən/ adj. không dây
access
/ˈækses/ v. truy cập
connect
/kəˈnekt/ v. kết nối
download
/ˌdaʊnˈləʊd/ v. tải xuống
display
/dɪˈspleɪ/ v. hiển thị
envisage
/ɪnˈvɪzɪdʒ/ v. hình dung; dự tính
operate
/ˈɒpəreɪt/ v. vận hành; điều khiển
revolutionise
/ˌrevəˈluːʃənaɪz/ v. cách mạng hóa
scroll
/skrəʊl/ v. cuộn (màn hình)
speculate
/ˈspekjuleɪt/ v. suy đoán
store
/stɔː/ v. lưu trữ
surpass
/səˈpɑːs/ v. vượt qua
automatically
/ˌɔːtəˈmætɪkli/ adv. một cách tự động