CÁC CÂU THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

CAN I GET YOU,CAN YOU GET ME

Last updated 12:04 PM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

can i get you something a drink


tôi lấy cái gì đó cho bạn uống nha

2
New cards

can you get me some water

bạn lấy cho tôi một ít nước nha

3
New cards

can i get you

tôi lấy cho bạn

4
New cards

can you get me

bạn lấy cho tôi

5
New cards

can you get me a bottle of water

bạn lấy cho tôi một chai nước được không

6
New cards

can you get me a bottle of soda?

bạn lấy cho tôi một chai nước ngọt được không?

7
New cards

can you get me a cup of coffee?


bạn lấy cho tôi một tách cà phê được không ?

8
New cards

can you get me a cup of tea?

bạn lấy cho tôi một tách trà được không ?

9
New cards

can you get me a glass of milk?

bạn lấy cho tôi một ly sữa được không?

10
New cards

can you get me some ice?

bạn lấy cho tôi một ít đá được không?

11
New cards

can you get me some water ?

bạn lấy cho tôi một ít nước được không?

12
New cards

can i get you a sandwich?

tôi lấy cho bạn một cái sandwich nha

13
New cards

can i get you a burger?

tôi lấy cho bạn một cái hamburger nha

14
New cards

can you get me a pizza?

bạn lấy cho tôi một cái pizza được không?

15
New cards

can you get me a piece of pizza?

bạn lấy cho tôi một miếng bánh pizza được không ?

16
New cards

can you get me two slices of pizza?

bạn lấy cho tôi hai lát bánh pizza được không?

17
New cards

can you get me a piece of cake

bạn lấy cho tôi một miếng bánh được không?

18
New cards

can i get you some bread?

tôi lấy cho bạn một ít bánh mì nha

19
New cards

can you get me a banana?

bạn lấy cho tôi một quả chuối được không?

20
New cards

can you get me a bunch of banana?

bạn lấy cho tôi một nải chuối được không?

21
New cards

can you get me two bunches of banana?

bạn lấy cho tôi hai nải chuối được không?

22
New cards

can i get you some fruit?

tôi lấy cho bạn một ít trái cây nha

23
New cards

can i get you a bag of fruit?

tôi lấy cho bạn một túi trái cây nha

24
New cards

can i get you two bags of fruit?

tôi lấy cho bạn hai túi trái cây nha

25
New cards

can you get me some food?

bạn lấy cho tôi một ít đồ ăn được không?

26
New cards

can i get you a plate of food?

tôi lấy cho bạn một đĩa đồ ăn nha

27
New cards

can you get me a spoon?

bạn lấy cho tôi cái muỗng được không?

28
New cards

can i get you a spoon of soup

tôi lấy cho bạn một muỗng súp nha

29
New cards

can i get you a fork?

tôi lấy cho bạn cái nĩa nha

30
New cards

can you get me a knife?

bạn lấy cho tôi cái dao được không ?

31
New cards

can you get me two knives

bạn lấy cho tôi hai con dao được không?

32
New cards

can you get me a plate?

bạn lấy cho tôi một cái đĩa được không?

33
New cards

can i get you a bowl?

tôi lấy cho bạn một cái tô nha

34
New cards

can you get me a cup?

bạn lấy cho tôi cái cốc được không?

35
New cards

can i get you a glass?

tôi lấy cho bạn cái ly nha

36
New cards

can you get me a napkin?

bạn lấy cho tôi một tờ khăn giấy ăn được không ?

37
New cards

can you get me a towel?

bạn lấy cho tôi cái khăn được không?

38
New cards

can you get me a blanket?

bạn lấy cho tôi cái mền được không ?

39
New cards

can i get you a pillow?

tôi lấy cho bạn cái gối nha

40
New cards

can you get me a chair?

bạn lấy cho tôi cái ghế được không?

41
New cards

can i get you two pillows?

tôi lấy cho bạn 2 cái gối nằm nha

42
New cards

can you get me a bag?

bạn lấy cho tôi cái túi được không?

43
New cards

can you get me my phone?

bạn lấy cho tôi cái điện thoại được không?

44
New cards

can i get you my keys?

tôi lấy cho bạn cái chìa khóa nha

45
New cards

can you get me my wallet?

bạn lấy cho tôi cái bóp được không?

46
New cards

can i get you my shoes?

tôi lấy cho bạn đôi giày nha

47
New cards

can you get me my book?

bạn lấy cho tôi sách được không?

48
New cards

can i get you my notebook?

tôi lấy cho bạn quyển vở nha

49
New cards

can you get me a pen?

bạn lấy cho tôi cây bút được không?

50
New cards

can you get me a pencil?

bạn lấy cho tôi cây bút chì được không?

51
New cards

can i get you some paper?

tôi lấy cho bạn một ít giấy nha

52
New cards

can you get me a charger?

bạn lấy cho tôi cái cục sạc được không?

53
New cards

can you get me my headphones?

bạn lấy cho tôi cái tai nghe được không?

54
New cards

can you get me the remote

bạn lấy cho tôi cái điều khiển được không?

55
New cards

can you get me a piece of tissue?

bạn lấy cho tôi một miếng khăn giấy được không?

56
New cards

can you get me a box of tissue?

bạn lấy cho tôi một hộp khăn giấy được không

57
New cards

can you get me two boxes of tissue

bạn lấy cho tôi hai hộp khăn giấy được không?

58
New cards

can you get me some medicine?

bạn lấy cho tôi một ít thuốc được không?

59
New cards

can you get me a blister pack of pills

bạn lấy cho tôi một vỉ thuốc được không?

60
New cards

can i get you a toothbrush?

tôi lấy cho bạn cái bàn chải đánh răng nha

61
New cards

can you get me a tube of toothpaste

bạn lấy cho tôi một tuýp kem đánh răng được không?

62
New cards

can you get me some toothpaste?

bạn lấy cho tôi mội ít kem đánh răng được không?

63
New cards

can i get you a shirt?

tôi lấy cho bạn cái áo sơ mi nha

64
New cards

can you get me a pair of socks?

bạn lấy cho tôi đôi vớ được không ?

65
New cards

can you get me a pair of shoes?

bạn lấy cho tôi đôi giày được không?

66
New cards

can you get me a piece of sandwich

bạn lấy cho tôi một miếng sandwich được không?


67
New cards

can i get you half a sandwich

tôi lấy cho bạn nửa cái sandwich nha

68
New cards

can you get me a slice of bread

bạn lấy cho tôi một lát bánh mì được không

69
New cards

can i get you a slice of cheese

tôi lấy cho bạn môt lát phô mai nha

70
New cards

can you get me a can of condensed milk

bạn lấy cho tôi một lon sữa đặc được không?

71
New cards

can you get me a carton of condensed milk?

bạn lấy cho tôi một hộp sữa đặc được không?

72
New cards

can you get me a carton of sweetened milk?

bạn lấy cho tôi một hộp sữa có đường được không?

73
New cards

can you get me a jar of sugar?

bạn lấy cho tôi hũ đường được không?

74
New cards

can you get me a pack of gum

bạn lấy cho tôi một gói kẹo cao su đươc không

75
New cards

can you get me a bottle of body wash

bạn lấy cho tôi một chai sữa tắm được không?

76
New cards

can you get me two bottles of shampoo

bạn lấy cho tôi hai chai dầu gội được không?

77
New cards

can you get me a bottle of conditioner

bạn lấy cho tôi một chai dầu xã được không?

78
New cards

can you get me a bottle of body lotion

bạn lấy cho tôi một chai sữa dưỡng thể được không?

79
New cards

can you get me a bottle of facial cleanser

bạn lấy cho tôi một chai sữa rửa mặt được không

80
New cards

can you get me a bottle of makeup remover

bạn lấy cho tôi một chai nước tẩy trang được không?c

81
New cards

can you get me a bottle of toner

bạn lấy cho tôi một chai toner được không?