Unit 26: Preferences and leisure - Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:26 AM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

addiction

sự nghiện

2
New cards

adore

cực kỳ yêu thích

3
New cards

anticipation

cảm giác phấn khích về điều gì đó sắp xảy ra

4
New cards

appeal

hấp dẫn, lôi cuốn / sự hấp dẫn, sự thích thú

5
New cards

arbitrary

tùy tiện, tùy hứng

6
New cards

aspiration

khát vọng, tham vọng mạnh mẽ

7
New cards

bear

chịu đựng

8
New cards

compulsory

bắt buộc

9
New cards

content

bằng lòng, toại nguyện

10
New cards

craving

sự khao khát

11
New cards

decline

từ chối (một cách lịch sự)

12
New cards

dedicated

tận tụy, tận tâm

13
New cards

delight

làm vui thích, làm vui sướng

14
New cards

desire

sự mong muốn / mong muốn, khát kho

15
New cards

devote

dành hết cho

16
New cards

differentiate

phân biệt

17
New cards

envy

ghen tị, đố kỵ / sự ghen tị, sự đố kỵ

18
New cards

fancy

mong ước, muốn

19
New cards

fascination

sự say mê

20
New cards

favour

thiên vị / ân huệ, đặc ân

21
New cards

greedy

tham lam

22
New cards

impulse

sự thôi thúc

23
New cards

inclined

có khuynh hướng, có chiều hướng

24
New cards

liking

sự ưa thích, sự mến

25
New cards

mediocre

tầm thường

26
New cards

motive

lí do, động cơ

27
New cards

mundane

không thú vị (vì quá bình thường)

28
New cards

obsessed

ám ảnh

29
New cards

optional

không bắt buộc

30
New cards

passion

cảm xúc mạnh mẽ, sự say mê

31
New cards

praise

tán dương, ca ngợi / sự tán dương, sự ca ngợi

32
New cards

resolve

quyết định

33
New cards

sacrifice

hy sinh / sự hy sinh

34
New cards

strive

cố gắng, phấn đấu

35
New cards

taste

khiếu thẩm mỹ, sự tinh tế ý nhị

36
New cards

tempting

hấp dẫn, lôi cuốn

37
New cards

urge

cố thuyết phục, nài nỉ / sự thúc đẩy mạnh mẽ

38
New cards

welcome

vui mừng về cái gì / được đón tiếp với niềm vui thích

39
New cards

worthwhile

đáng giá, quan trọng

40
New cards

yearn

ao ước, mong mỏiabsorbing

41
New cards

casual

bình thường, tự nhiên

42
New cards

exhilarating

làm vui vẻ, làm hồ hởi

43
New cards

fatigue

sự mệt mỏi, sự mệt nhọc

44
New cards

idle

ăn không ngồi rồi, lười nhác / không có việc gì làm, thất nghiệp

45
New cards

indulge

thỏa mãn

46
New cards

lifestyle

lối sống, cách sống

47
New cards

leave

sự được phép nghỉ

48
New cards

outing

cuộc đi chơi

49
New cards

pastime

trò tiêu khiển, trò giải trí

50
New cards

pursue

đeo đuổi

51
New cards

recreation

sự tiêu khiển

52
New cards

respite

sự nghỉ ngơi, sự giải lao

53
New cards

sedentary

ngồi nhiều

54
New cards

socialise

hòa nhập xã hội

55
New cards

solitude

tình trạng ở một mình, cuộc sống riêng

56
New cards

tedious

chán ngắt, tẻ nhạt

57
New cards

trivial

không đáng kể, ít quan trọng

58
New cards

unwind

thư giãn, nghỉ ngơi

59
New cards

venue

nơi gặp gỡcentre around