UNIT 7 - VIET NAM AND INTERNATIONAL ORGANIZATIONS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/86

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:58 AM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

87 Terms

1
New cards
Organise
tổ chức
2
New cards
Organization
cơ quan, sự tổ chức
3
New cards
Organized
có tổ chức, được tổ chức tốt
4
New cards
Disorganized
vô tổ chức
5
New cards
Organizer
nhà tổ chức
6
New cards
Goal
mục tiêu, bàn thắng, điểm
7
New cards
Peace
hoà bình, sự yên bình
8
New cards
Peaceful
thanh bình
9
New cards
Peacekeeping
việc gìn giữ hòa bình
10
New cards
Poverty
sự nghèo đói
11
New cards
Advantage
sự thuận lợi, lợi thế
12
New cards
Advantaged
có lợi thế
13
New cards
Disadvantaged
thiệt thòi
14
New cards
Advantageous
có lợi
15
New cards
Disadvantageous
bất lợi
16
New cards
Technical
thuộc về kỹ thuật
17
New cards
Technique
kỹ thuật, cách thức, phương thức
18
New cards
Expert
chuyên gia, về mặt chuyên môn
19
New cards
Economic
thuộc về kinh tế
20
New cards
Economy
nền kinh tế
21
New cards
Economics
môn Kinh tế học
22
New cards
Economical
tiết kiệm
23
New cards
Invest
đầu tư
24
New cards
Investor
nhà đầu tư
25
New cards
Investment
sự đầu tư
26
New cards
Agreement
sự đồng tình, hợp đồng
27
New cards
Donation
vật hiến tặng, quyên góp
28
New cards
Competitive
cạnh tranh, có sức cạnh tranh
29
New cards
Competitiveness
năng lực cạnh tranh
30
New cards
Compete
cạnh tranh, đua tranh
31
New cards
Competition
sự cạnh tranh, cuộc thi
32
New cards
Competitor
đối thủ cạnh tranh
33
New cards
Essential
thiết yếu
34
New cards
Disability
sự tàn tật, sự bất lực
35
New cards
Inability
sự bất tài, không có khả năng làm gì
36
New cards
Able
có khả năng
37
New cards
Disabled
bị tàn tật
38
New cards
Unable
không thể, không có khả năng
39
New cards
Enable
cho phép, kích hoạt
40
New cards
Respect
sự kính trọng, tôn trọng
41
New cards
Create
tạo ra
42
New cards
Practice
thực hành, luyện tập
43
New cards
Practicable
khả thi
44
New cards
Practical
thiết thực, thực tiễn
45
New cards
Challenge
thách thức
46
New cards
Challenging
đầy thách thức
47
New cards
Achievement
thành tích, thành tựu
48
New cards
Vaccinate
tiêm vắc xin
49
New cards
Community
cộng đồng
50
New cards
Facilitate
tạo điều kiện thuận lợi
51
New cards
Destination
điểm đến, đích đến
52
New cards
Hunger
tình trạng đói
53
New cards
Hungry
đói
54
New cards
Nutrition
dinh dưỡng
55
New cards
Agriculture
nông nghiệp
56
New cards
Agricultural
thuộc về nông nghiệp
57
New cards
Security
sự an toàn, sự bảo mật
58
New cards
Produce
gây ra, sản xuất
59
New cards
Product
kết quả, sản phẩm
60
New cards
Production
sự sản xuất, sản lượng
61
New cards
Productive
năng suất
62
New cards
Producer
nhà sản xuất
63
New cards
Productivity
hiệu suất, năng suất
64
New cards
Project
dự án
65
New cards
Exchange
trao đổi
66
New cards
Participate in = take part in
tham gia vào
67
New cards
Aim to do sth = aim at doing sth
nhằm mục đích làm gì
68
New cards
Make sure
bảo đảm, chắc chắn
69
New cards
Be pleased to do sth
hài lòng làm gì
70
New cards
Get / have access to sth
có quyền truy cập vào cái gì, tiếp cận cái gì
71
New cards
Have an opinion of sb / sth
có ý kiến về ai / cái gì
72
New cards
Look down on
coi thường
73
New cards
Look up to
kính trọng
74
New cards
Get on well with = get along with = have a good relationship with
có một mối quan hệ tốt với ai
75
New cards
Be connected with
được kết nối, liên kết với
76
New cards
Focus on
tập trung vào
77
New cards
Educate sb about sth
giáo dục ai về cái gì
78
New cards
Drop out of
bỏ học giữa chừng, bỏ ngang
79
New cards
Earn a living
kiếm sống
80
New cards
Hope to do sth
hy vọng làm điều gì
81
New cards
Provide sb with sth
cung cấp cho ai cái gì
82
New cards
Provide sth for sb
cung cấp cái gì cho ai
83
New cards
In the field of
trong lĩnh vực
84
New cards
Carry out
tiến hành, thực hiện
85
New cards
In response to sth
đáp lại điều gì đó, phản hồi lại cái gì
86
New cards
Commit to do sth
cam kết làm điều gì đó
87
New cards
Be open to sth / sb
rộng mở đối với ai / cái gì