Economic Inequality & Social Mobility

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:30 PM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Economic inequality

(n) sự bất bình đẳng kinh tế

2
New cards

Wealth gap

(n) khoảng cách giàu nghèo

3
New cards

Social mobility

(n) sự dịch chuyển tầng lớp xã hội

4
New cards

Income disparity

(n) sự chênh lệch thu nhập

5
New cards

Poverty line

(n) ngưỡng nghèo / chuẩn nghèo

6
New cards

Socioeconomic status

(n) địa vị kinh tế - xã hội

7
New cards

Distribution of wealth

(n) sự phân phối tài sản

8
New cards

Affluent class

(n) tầng lớp giàu có / thượng lưu

9
New cards

Marginalised group

(n) nhóm người yếu thế / bên lề xã hội

10
New cards

Egalitarian society

(n) xã hội bình đẳng

11
New cards

Social safety net

(n) lưới an sinh xã hội

12
New cards

Systemic barrier

(n) rào cản mang tính hệ thống

13
New cards

Financial hardship

(n) sự khó khăn về tài chính

14
New cards

Intergenerational poverty

(n) cái nghèo truyền từ đời này sang đời khác

15
New cards

Policy intervention

(n) sự can thiệp chính sách

16
New cards

Widen

(v) nới rộng (khoảng cách giàu nghèo: widen the gap)

17
New cards

Bridge / Narrow

(v) thu hẹp (khoảng cách: bridge/narrow the gap)

18
New cards

Perpetuate

(v) duy trì kéo dài (bất bình đẳng, cái nghèo)

19
New cards

Disproportionately affect

(v) ảnh hưởng một cách không tương xứng / nặng nề hơn lên ai

20
New cards

Impair

(v) làm suy yếu (khả năng tiếp cận giáo dục/y tế)

21
New cards

Marginalise

(v) đẩy ra bên lề xã hội

22
New cards

Alleviate

(v) xoa dịu, giảm bớt (cái nghèo, sự cực khổ)

23
New cards

Disadvantaged

(adj) chịu nhiều thiệt thòi / yếu thế

24
New cards

Affluent

(adj) giàu có, thịnh vượng (= wealthy / prosperous)

25
New cards

Poverty-stricken

(adj) nghèo đói xơ xác

26
New cards

Inequitable

(adj) bất công, không bình đẳng (= unfair)

27
New cards

Privileged

(adj) có đặc quyền đặc lợi

28
New cards

Pervasive

(adj) lan rộng, tràn ngập (sự bất bình đẳng)

29
New cards

Systemic

(adj) mang tính hệ thống

30
New cards

Socioeconomic

(adj) thuộc kinh tế - xã hội

31
New cards