Unit 10: Planet Earth | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:14 AM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

active

năng động

<p>năng động</p>
2
New cards

air conditioner

máy điều hòa

<p>máy điều hòa</p>
3
New cards

apartment

căn hộ

<p>căn hộ</p>
4
New cards

appliance

thiết bị gia dụng

<p>thiết bị gia dụng</p>
5
New cards

bunk bed

giường tầng

<p>giường tầng</p>
6
New cards

comfortable

thoải mái

<p>thoải mái</p>
7
New cards

connect

kết nối

<p>kết nối</p>
8
New cards

control

điều khiển

<p>điều khiển</p>
9
New cards

cozy

ấm cúng

<p>ấm cúng</p>
10
New cards

curtain

rèm cửa

<p>rèm cửa</p>
11
New cards

decorate

trang trí

<p>trang trí</p>
12
New cards

device

thiết bị

<p>thiết bị</p>
13
New cards

eco-friendly

thân thiện môi trường

<p>thân thiện môi trường</p>
14
New cards

elevator

thang máy

<p>thang máy</p>
15
New cards

emergency

tình huống khẩn cấp

<p>tình huống khẩn cấp</p>
16
New cards

entertain

giải trí

<p>giải trí</p>
17
New cards

equipment

thiết bị

<p>thiết bị</p>
18
New cards

fairy tale

truyện cổ tích

<p>truyện cổ tích</p>
19
New cards

fashion

thời trang

<p>thời trang</p>
20
New cards

flat-screen

màn hình phẳng

<p>màn hình phẳng</p>
21
New cards

fridge

tủ lạnh

<p>tủ lạnh</p>
22
New cards

furniture

đồ nội thất

<p>đồ nội thất</p>
23
New cards

game console

máy chơi game

<p>máy chơi game</p>
24
New cards

generate

tạo ra

<p>tạo ra</p>
25
New cards

messy

bừa bộn

<p>bừa bộn</p>
26
New cards

modern

hiện đại

<p>hiện đại</p>
27
New cards

monitor

màn hình

<p>màn hình</p>
28
New cards

nearby

gần đó

<p>gần đó</p>
29
New cards

neighborhood

khu phố

<p>khu phố</p>
30
New cards

notice

chú ý

<p>chú ý</p>
31
New cards

remind

nhắc nhở

<p>nhắc nhở</p>
32
New cards

remotely

từ xa

<p>từ xa</p>
33
New cards

sensor

cảm biến

<p>cảm biến</p>
34
New cards

solar panel

tấm pin năng lượng mặt trời

<p>tấm pin năng lượng mặt trời</p>
35
New cards

souvenir

quà lưu niệm

<p>quà lưu niệm</p>
36
New cards

spa

spa

<p>spa</p>
37
New cards

string light

đèn dây

<p>đèn dây</p>
38
New cards

sunset

hoàng hôn

<p>hoàng hôn</p>
39
New cards

system

hệ thống

<p>hệ thống</p>
40
New cards

technology

công nghệ

<p>công nghệ</p>
41
New cards

temperature

nhiệt độ

<p>nhiệt độ</p>
42
New cards

view

quang cảnh

<p>quang cảnh</p>
43
New cards

voice assistant

trợ lý giọng nói

<p>trợ lý giọng nói</p>