1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
现在
bây giờ
跟
cùng với
一起
cùng nhau
咱们
chúng ta
走
đi
常
thường
借
vay, mượn
时候
lúc, khi
上网
lên mạng
查
kiểm tra, tìm kiếm
资料
tài liệu
总是
luôn luôn
宿舍
ký túc xá
安静
yên tĩnh
复习
ôn tập
课文
bài khóa
预习
chuẩn bị
生词
từ mới
或者
hoặc
练习
luyện tập
聊天
nói chuyện
发
gửi
收发
nhận và gửi
邮件
bưu kiện
电影
phim
电视剧
phim truyền hình
休息
nghỉ ngơi
公园
công viên
超市
siêu thị
东西
đồ vật